Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Abolish

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to do away with; put an end to; annul; make void
to abolish slavery.

Antonyms

verb
confirm , continue , enact , establish , institute , legalize , promote , ratify , support , uphold

Synonyms

verb
abate , abrogate , annihilate , annul , call off , cancel , destroy , disestablish , dissolve , end , eradicate , erase , expunge , extinguish , extirpate , finish , inhibit , invalidate , kill , negate , nix , nullify , obliterate , overthrow , overturn , prohibit , put an end to , put kibosh on , put the kibosh on , quash , repeal , repudiate , rescind , revoke , scrub * , set aside , squelch , stamp out , subvert , supersede , suppress , terminate , undo , vacate , vitiate , void , wipe out , zap * , blot out , clear , exterminate , liquidate , remove , root , rub out , snuff out , uproot , deracinate , disannul , discontinue , do away with , eliminate , get rid of , ostracize , scratch

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to do away with; put an end to; annul; make void, to abolish slavery .
  • to do away with; put an end to; annul; make void, to abolish slavery .
  • to abolish by formal or official means; annul by an authoritative act; repeal, to put
  • to deprive of the character of being established; cancel; abolish
  • to deprive of the character of being established; cancel; abolish
  • to do away with; put an end to; annul; make void, noun, to abolish slavery ., abrogation , annihilation , annulment , cancellation , defeasance , invalidation , negation , nullification , voidance
  • eliminate racial segregation in, to eliminate racial segregation., verb, to desegregate all schools ., abolish segregation , commingle , give equal access , integrate , open , unify
  • to do away with; put an end to; annul; make void, verb, verb, to abolish
  • to abolish by formal or official means; annul by an authoritative act; repeal, to put
  • to strike or blot out; erase; obliterate., to efface; wipe out or destroy., verb, verb, bear , build , construct , create, abolish

Xem tiếp các từ khác

  • Abolishable

    to do away with; put an end to; annul; make void, to abolish slavery .
  • Abolisher

    to do away with; put an end to; annul; make void, to abolish slavery .
  • Abolishment

    to do away with; put an end to; annul; make void, noun, to abolish slavery ., abrogation , annihilation , annulment , cancellation , defeasance , invalidation...
  • Abolition

    the act of abolishing, the state of being abolished; annulment; abrogation, the legal prohibition and ending of slavery, esp. of slavery of blacks in the...
  • Abolitionism

    the principle or policy of abolition, esp. of slavery of blacks in the u.s.
  • Abolitionist

    (esp. prior to the civil war) a person who advocated or supported the abolition of slavery in the u.s., a person who favors the abolition of any law or...
  • Abolitionize

    to convert (persons, a region, a state, etc.) to abolitionism.
  • Abominable

    repugnantly hateful; detestable; loathsome, very unpleasant; disagreeable, very bad, poor, or inferior, adjective, adjective, an abominable crime ., the...
  • Abominableness

    repugnantly hateful; detestable; loathsome, very unpleasant; disagreeable, very bad, poor, or inferior, an abominable crime ., the weather was abominable...
  • Abominate

    to regard with intense aversion or loathing; abhor., to dislike strongly., verb, abhor , despise , dislike , hate , loathe , detest , execrate , scorn

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Everyday Clothes

1.350 lượt xem

Construction

2.674 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top