Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Abnormality

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun, plural -ties.

an abnormal condition, state, or quality; irregularity; deviation.
an abnormal thing or event.

Antonyms

noun
normality , normalness , sameness , standard

Synonyms

noun
aberrancy , aberration , anomalism , anomaly , atypicalness , bizarreness , deformity , deviance , deviancy , deviation , eccentricity , exception , extraordinariness , flaw , irregularity , oddity , peculiarity , preternaturalness , singularity , strangeness , uncommonness , unnaturalness , unusualness , weirdness , aberrance

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • abnormality.
  • an abnormal condition, quality, etc.; abnormality; irregularity.
  • the formation of canals; the act of canalizing., biology . the development of an organism along relatively predictable pathways despite abnormality or injury.
  • faulty or anomalous formation or structure, esp. in a living body, noun, malformation of the teeth ., abberation , abnormality , defect , disfigurement , impairment , injury , malconformation , misshape , monstrosity , mutation
  • the
  • quality or state of being deformed, disfigured, or misshapen., pathology . an abnormally formed part of the body., a deformed person or thing., hatefulness; ugliness., noun, noun, beauty , grace , shapeliness, aberration , abnormality , asymmetry...
  • distinguishing quality or characteristic., the quality or condition of being peculiar., noun, noun, normality , usualness, abnormality , affectation...
  • to overwhelm or bewilder, as with the magnitude, complexity, or abnormality of, to bungle; botch
  • a descent of water over a steep surface; a waterfall, esp. one of considerable size

Xem tiếp các từ khác

  • Abnormally

    not normal, average, typical, or usual; deviating from a standard, extremely or excessively large, abnormal powers of concentration ; an abnormal amount...
  • Abnormity

    an abnormal condition, quality, etc.; abnormality; irregularity.
  • Aboard

    on board; on, in, or into a ship, train, airplane, bus, etc., alongside; to the side., baseball . on base, into a group as a new member, on board of; on,...
  • Abode

    a place in which a person resides; residence; dwelling; habitation; home., an extended stay in a place; sojourn., noun, address , apartment , base , casa...
  • Aboil

    boiling, in a state of excited activity, make the tea as soon as the water is aboil ., the street was aboil with saturday shoppers .
  • Abolish

    to do away with; put an end to; annul; make void, verb, verb, to abolish slavery ., confirm , continue , enact , establish , institute , legalize , promote...
  • Abolishable

    to do away with; put an end to; annul; make void, to abolish slavery .
  • Abolisher

    to do away with; put an end to; annul; make void, to abolish slavery .
  • Abolishment

    to do away with; put an end to; annul; make void, noun, to abolish slavery ., abrogation , annihilation , annulment , cancellation , defeasance , invalidation...
  • Abolition

    the act of abolishing, the state of being abolished; annulment; abrogation, the legal prohibition and ending of slavery, esp. of slavery of blacks in the...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top