Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Aboard

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adverb

on board; on, in, or into a ship, train, airplane, bus, etc.
to step aboard.
alongside; to the side.
Baseball . on base
a homer with two aboard.
into a group as a new member
The office manager welcomed him aboard.

Preposition

on board of; on, in, or into
to come aboard a ship.

Idiom

all aboard! (as a warning to passengers entering or planning to enter a train, bus, boat, etc.
just before starting) Everyone get on!

Antonyms

adjective
not on , off

Synonyms

adjective
boarded , consigned , embarked , en route , in transit , loaded , on , on board , traveling , across , alongside , astride , athwart , on deck , present

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to go aboard a train., to put aboard a train.
  • a hard, saltless biscuit, formerly much used aboard ships and for army rations.
  • an aircraft equipped for operation by radio or by robot control, without a human pilot aboard; drone.
  • a person who hides aboard a ship or airplane in order to obtain free transportation or elude pursuers.
  • a flat, braided cordage, formed by plaiting strands of rope yarn or other fiber, used as small stuff aboard ships., braided straw or grass used in making hats.
  • a department or group, as aboard a naval vessel, responsible for taking action to control
  • (in a shipyard) the area sloping toward the water, on which the ways are located
  • side., baseball . on base, into a group as a new member, on board of; on, in, or into, all aboard! (as a warning to passengers entering or planning to enter a train, bus,...
  • ; take and hold (something thrown, falling, etc.), to come upon suddenly; surprise or detect, as in some action, to receive, incur, or contract, to be in time to get aboard...
  • ; take and hold (something thrown, falling, etc.), to come upon suddenly; surprise or detect, as in some action, to receive, incur, or contract, to be in time to get aboard...

Xem tiếp các từ khác

  • Abode

    a place in which a person resides; residence; dwelling; habitation; home., an extended stay in a place; sojourn., noun, address , apartment , base , casa...
  • Aboil

    boiling, in a state of excited activity, make the tea as soon as the water is aboil ., the street was aboil with saturday shoppers .
  • Abolish

    to do away with; put an end to; annul; make void, verb, verb, to abolish slavery ., confirm , continue , enact , establish , institute , legalize , promote...
  • Abolishable

    to do away with; put an end to; annul; make void, to abolish slavery .
  • Abolisher

    to do away with; put an end to; annul; make void, to abolish slavery .
  • Abolishment

    to do away with; put an end to; annul; make void, noun, to abolish slavery ., abrogation , annihilation , annulment , cancellation , defeasance , invalidation...
  • Abolition

    the act of abolishing, the state of being abolished; annulment; abrogation, the legal prohibition and ending of slavery, esp. of slavery of blacks in the...
  • Abolitionism

    the principle or policy of abolition, esp. of slavery of blacks in the u.s.
  • Abolitionist

    (esp. prior to the civil war) a person who advocated or supported the abolition of slavery in the u.s., a person who favors the abolition of any law or...
  • Abolitionize

    to convert (persons, a region, a state, etc.) to abolitionism.

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top