Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Abominable

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

repugnantly hateful; detestable; loathsome
an abominable crime.
very unpleasant; disagreeable
The weather was abominable last week.
very bad, poor, or inferior
They have abominable taste in clothes.

Antonyms

adjective
alluring , appealing , delightful , desirable , enjoyable , likeable , lovable , pleasant , sweet , wonderful

Synonyms

adjective
abhorrent , atrocious , awful , bad , base , beastly , contemptible , cursed , despicable , disgusting , foul , grim , grody , gross * , hairy * , hateful , heinous , hellish , horrible , horrid , loathsome , lousy , nauseating , obnoxious , odious , offensive , repellent , reprehensible , repugnant , repulsive , revolting , rotten , sleazy * , stinking , terrible , vile , wretched , antipathetic , despisable , detestable , infamous , low , mean , nasty , nefarious , shabby , accursed , damnable , disagreeable , distasteful , execrable

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • deserving to be detested; abominable; hateful.
  • repugnantly
  • under a curse; damned., deserving a curse; hateful; abominable.
  • hateful; detestable; loathsome, very unpleasant; disagreeable, very bad, poor, or inferior, adjective, adjective, an abominable crime ., the weather was abominable last week ., they have abominable taste in clothes ., alluring , appealing...
  • worthy of condemnation., detestable, abominable
  • utterly detestable; abominable
  • hateful; odious; abominable
  • hateful; odious; abominable; totally reprehensible, noun, a heinous offense ., atrociousness , atrocity , monstrousness
  • of
  • extremely

Xem tiếp các từ khác

  • Abominableness

    repugnantly hateful; detestable; loathsome, very unpleasant; disagreeable, very bad, poor, or inferior, an abominable crime ., the weather was abominable...
  • Abominate

    to regard with intense aversion or loathing; abhor., to dislike strongly., verb, abhor , despise , dislike , hate , loathe , detest , execrate , scorn
  • Abomination

    anything abominable; anything greatly disliked or abhorred., intense aversion or loathing; detestation, a vile, shameful, or detestable action, condition,...
  • Aboriginal

    of, pertaining to, or typical of aborigines, original or earliest known; native; indigenous, aborigine ( def. 1 ) ., ( initial capital letter ) aborigine...
  • Aborigines

    one of the original or earliest known inhabitants of a country or region., ( initial capital letter ) also, aboriginal. also called australian aborigine....
  • Abort

    to bring forth a fetus from the uterus before the fetus is viable; miscarry., to develop incompletely; remain in a rudimentary or undeveloped state., to...
  • Aborted

    (biol.) rendered abortive or sterile; undeveloped; checked in normal development at a very early stage; as, spines are aborted branches.
  • Aborticide

    destruction of a fetus in the uterus; feticide., a drug or other agent that causes abortion.
  • Abortifacient

    causing abortion., a drug or device used to cause abortion, a biochemical abortifacient in pill form .
  • Abortion

    also called voluntary abortion. the removal of an embryo or fetus from the uterus in order to end a pregnancy., any of various surgical methods for terminating...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Supermarket

1.135 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Outdoor Clothes

228 lượt xem

Restaurant Verbs

1.397 lượt xem

The Family

1.405 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
  • 01/05/21 06:53:05
    Chào mọi người!
    Mọi người có biết câu nào trong tiếng Việt có nghĩa tương tự như câu: "There must be something in the water" không ạ?
    Mình ngồi nghĩ hoài mà vẫn chưa tìm ra câu nào thích hợp luôn.
    Xem thêm 3 bình luận
    • dienh
      0 · 01/05/21 01:53:02
    • tranvtla2
      0 · 01/05/21 04:35:01
  • 22/04/21 01:26:17
    Chào buổi chiều cả nhà Rừng, chúc mn có 1 buổi chiều làm việc hiệu quả.
    Cho mình hỏi từ crypt depth trong câu sau dịch ra có nghĩa là gì ạ?
    "Diet and age had no significant interactive effects on villus height and the villus height / crypt depth ratio of the jejunum of piglets (P > 0.05). Crypt depth was signifi- cantly affected by the interaction between diet and age (P < 0.05)"
    Ngữ cảnh ở đây là đang nói về giải phẫu của ruột non - hỗng tràng.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Lanying
      0 · 22/04/21 01:46:40
      1 câu trả lời trước
      • Lanying
        Trả lời · 1 · 22/04/21 03:58:15
Loading...
Top