Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Adjutant

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

Military . a staff officer who assists the commanding officer in issuing orders.
British Military . an executive officer.
an assistant.
adjutant stork.

Synonyms

noun
aide , auxiliary , helper , coadjutant , coadjutor , deputy , lieutenant , second , assistant , officer , stork

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • the office or rank of an adjutant, his adjutancy allows him certain privileges .
  • helping reciprocally; cooperating., an assistant; aide., noun, adjutant
  • . a staff officer who assists the commanding officer in issuing orders., british military . an executive officer., an assistant., adjutant
  • nurse's aide., an aide-de-camp., an assistant or helper, esp. a confidential one., noun, noun, boss , leader , superior, abettor , adjutant
  • an assistant., an assistant to a bishop or other ecclesiastic., a bishop who assists another
  • any of several wading birds of the family ciconiidae, having long legs and a long neck and bill. compare adjutant

Xem tiếp các từ khác

  • Adjutant bird

    a large indian stork, leptoptilus dubius, having a pinkish-brown neck and bill, a large naked pouch under the throat, and a military gait., large indian...
  • Adjuvant

    serving to help or assist; auxiliary., medicine/medical . utilizing drugs, radiation therapy, or other means of supplemental treatment following cancer...
  • Adman

    also called advertising man. one whose profession is writing, designing, or selling advertisements., a printer or compositor who specializes in setting...
  • Admass

    high-pressure marketing in which mass-media advertising is used to reach large numbers of people., characteristic of or relating to admass.
  • Admeasure

    to measure off or out; apportion., nautical . to measure the dimensions and capacity of a vessel, as for official registration., verb, allocate , allow...
  • Admeasurement

    the process of measuring., the number, dimensions, or measure of anything., apportionment., noun, allocation , assignment , apportionment , dispensation...
  • Adminicular

    an aid; auxiliary.
  • Administer

    to manage (affairs, a government, etc.); have executive charge of, to bring into use or operation, to make application of; give, to supervise the formal...
  • Administrable

    capable of being administered, adjective, a bureaucracy so vast that it 's no longer administrable ., controllable , manageable , rulable
  • Administrant

    to manage (affairs, a government, etc.); have executive charge of, to bring into use or operation, to make application of; give, to supervise the formal...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 1 bình luận
    • Bibi
      0 · 16/01/21 09:16:15
    • Hieudt
      0 · 18/01/21 10:58:19
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      • PBD
        Trả lời · 19/01/21 09:13:38
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
  • 08/01/21 04:08:04
    Có ai đã từng sử dụng dịch vụ chăm sóc tóc tại zema chưa ? cho mình xin review cái! website của họ: https://www.calameo.com/accounts/5919915
    • Tây Tây
      1 · 08/01/21 04:30:01
      • Huy Quang
        Trả lời · 08/01/21 10:21:07
    • Mèo Méo Meo
      0 · 09/01/21 10:41:03
  • 18/12/20 09:59:50
    Chào mọi người!
    Cho mình hỏi câu hát: "I would Put a smile through your tears" có nghĩa là gì vậy?
    • Springday
      0 · 21/12/20 08:37:33
      5 câu trả lời trước
      • Tây Tây
        Trả lời · 08/01/21 10:48:55
    • zemavietnam
      0 · 08/01/21 04:10:16
Loading...
Top