Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Vein

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

one of the system of branching vessels or tubes conveying blood from various parts of the body to the heart.
(loosely) any blood vessel.
one of the riblike thickenings that form the framework of the wing of an insect.
one of the strands or bundles of vascular tissue forming the principal framework of a leaf.
any body or stratum of ore, coal, etc., clearly separated or defined
a rich vein of coal.
a body or mass of igneous rock, deposited mineral, or the like occupying a crevice or fissure in rock; lode.
a natural channel or watercourse beneath the surface of the earth.
the water running through such a channel.
a streak or marking, as of a different shade or color, running through marble, wood, etc.
a condition, mood, or temper
a vein of pessimism.
a tendency, quality, or strain traceable in character, conduct, writing, etc.; manner or style
to write in a poetic vein.

Verb (used with object)

to furnish with veins.
to mark with lines or streaks suggesting veins.
to extend over or through in the manner of veins
Broad new highways vein the countryside.

Synonyms

noun
attitude , bent , character , characteristic , complexion , dash , disposition , faculty , fashion , fettle , hint , humor , line , manner , mind , mode , nature , note , spice , spirit , strain , streak , style , suggestion , suspicion , tang , temper , temperament , tenor , tinge , touch , trace , turn , wave , waynotes:arteries carry clean oxygenated blood from the heart , veins return impure blood back to the heart , and capillaries connect the ends of arteries to the beginnings of veins , capillary , course , current , duct , follicle , hair , lode , nerve , seam , stratum , stripe , thread , venationnotes:arteries carry clean oxygenated blood from the heart , frame of mind , tone , associated word: venous. blood vessel , channel , tube , vena , venule , vessel

Các từ tiếp theo

  • Veined

    , =====having veins or showing veinlike markings.
  • Veinlet

    a small vein.
  • Veinstone

    valueless rock or mineral matter occurring in a vein; gangue.
  • Veiny

    full of veins; prominently veined, a veiny hand .
  • Vela

    pl. of velum.
  • Velamen

    anatomy . a membranous covering; velum., botany . the thick, spongy integument or epidermis covering the aerial roots of epiphytic orchids.
  • Velamina

    anatomy . a membranous covering; velum., botany . the thick, spongy integument or epidermis covering the aerial roots of epiphytic orchids.
  • Velar

    of or pertaining to a velum, esp. the soft palate., phonetics . articulated with the back of the tongue held close to or touching the soft palate., phonetics...
  • Veld

    the open country, bearing grass, bushes, or shrubs, or thinly forested, characteristic of parts of southern africa.
  • Veldt

    the open country, bearing grass, bushes, or shrubs, or thinly forested, characteristic of parts of southern africa.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Kitchen verbs

306 lượt xem

The Space Program

202 lượt xem

Seasonal Verbs

1.322 lượt xem

Math

2.090 lượt xem

The Family

1.418 lượt xem

At the Beach II

320 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
Loading...
Top