Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh


( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục


a handful or small bundle of straw, hay, or the like.
any thin tuft, lock, mass, etc.
wisps of hair.
a thin puff or streak, as of smoke; slender trace.
a person or thing that is small, delicate, or barely discernible
a mere wisp of a lad; a wisp of a frown.
a whisk broom.
Chiefly British Dialect .
a pad or twist of straw, as used to rub down a horse.
a twisted bit of straw used as a torch.
a will-o'-the-wisp or ignis fatuus.

Verb (used with object)

to twist into a wisp.


bit , lock , piece , shock , shred , snippet , string , thread , tuft , twist , band , broom , brush , bunch , bundle , clean , flock , fragment , frail , hint , indication , rumple , slight , strand , thin , trace , whisk

Xem thêm các từ khác

  • Wistaria

    any climbing shrub belonging to the genus wisteria, of the legume family, having showy, pendent clusters of blue-violet, white, purple, or rose flowers.
  • Wistful

    characterized by melancholy; longing; yearning., pensive, esp. in a melancholy way., adjective, adjective, uncaring, contemplative , desirous , disconsolate...
  • Wit

    the keen perception and cleverly apt expression of those connections between ideas that awaken amusement and pleasure., speech or writing showing such...
  • Witch

    a person, now esp. a woman, who professes or is supposed to practice magic, esp. black magic or the black art; sorceress. compare warlock ., an ugly or...
  • Witch-hunting

    an intensive effort to discover and expose disloyalty, subversion, dishonesty, or the like, usually based on slight, doubtful, or irrelevant evidence.
  • Witch doctor

    a person in some societies who attempts to cure sickness and to exorcise evil spirits by the use of magic., noun, alternative practitioner , faith healer...
  • Witchcraft

    the art or practices of a witch; sorcery; magic., magical influence; witchery., noun, abracadabra * , bewitchment , black art , black magic , charisma...
  • Witchery

    witchcraft; magic., magical influence; fascination; charm, noun, the witchery of her beauty ., conjuration , sorcery , sortilege , thaumaturgy , theurgy...
  • Witching

    the use or practice of witchcraft., fascination; charm; enchantment., of, characterized by, or suitable for sorcery or black magic, enchanting; fascinating.,...
  • With

    accompanied by; accompanying, in some particular relation to (esp. implying interaction, company, association, conjunction, or connection), characterized...
  • Withal

    with it all; as well; besides., in spite of all; nevertheless., archaic . with that; therewith., with (used after its object).
  • Withdraw

    to draw back, away, or aside; take back; remove, to retract or recall, to cause (a person) to undergo withdrawal from addiction to a substance., to go...
  • Withdrawal

    also, withdrawment. the act or condition of withdrawing., pharmacology . the act or process of ceasing to use an addictive drug., coitus interruptus.,...
  • Withdrawn

    pp. of withdraw., removed from circulation, contact, competition, etc., shy; retiring; reticent., adjective, adjective, extroverted , friendly , outgoing...
  • Withdrew

    pt. of withdraw.
  • Withe

    a willow twig or osier., any tough, flexible twig or stem suitable for binding things together., an elastic handle for a tool, to lessen shock occurring...
  • Wither

    to shrivel; fade; decay, to lose the freshness of youth, as from age (often fol. by away )., to make flaccid, shrunken, or dry, as from loss of moisture;...
  • Withered

    shriveled, shrunken, or faded from or as if from loss of moisture or sustenance, lean and wrinkled by shrinkage as from age or illness; "the old woman's...
  • Withering

    tending to overwhelm or destroy; devastating, wreaking or capable of wreaking complete destruction; "possessing annihilative power"; "a devastating hurricane";...
  • Withers

    the highest part of the back at the base of the neck of a horse, cow, sheep, etc. ?, wring one's withers, to cause one anxiety or trouble, the long...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024 Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued)
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42