Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Ancillary

Nghe phát âm

Mục lục

/æn´siləri/

Thông dụng

Tính từ

Phụ thuộc, lệ thuộc

Chuyên ngành

Toán & tin

bổ sung, phụ thuộc

Cơ khí & công trình

thứ cấp

Xây dựng

cụm nhà phụ

Điện

phụ trơ

Kỹ thuật chung

phụ
phụ thuộc
ancillary operation
nguyên công phụ thuộc

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
accessory , accompanying , additional , adjuvant , appurtenant , attendant , attending , coincident , collateral , concomitant , contributory , incident , satellite , secondary , subordinate , subservient , subsidary , assistant , subsidiary , supportive , auxiliary

Từ trái nghĩa

adjective
necessary , needed

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • rơle bảo vệ, ancillary protection relay, rơle bảo vệ phụ, bus bar protection relay, rơle

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top