Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Castrate

Nghe phát âm

Mục lục

/kæs´treit/

Thông dụng

Ngoại động từ

Thiến
(nghĩa bóng) cắt xén đoạn dở, cắt xén đoạn thừa (trong một cuốn sách...)

Chuyên ngành

Xây dựng

thiến

Kinh tế

cắt bỏ
cắt xén

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
alter , asexualize , caponize , change , cut , deprive of virility , desexualize , emasculate , eunuchize , fix , geld , mutilate , neuter , spay , sterilize , unsex , remove , ruin , weaken

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • cái) để tránh có thai, Từ đồng nghĩa: verb, alter , castrate , fix , geld , neuter , unsex
  • / ʌn´seks /, Ngoại động từ: làm cho mất giới tính

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top