Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Facet

Nghe phát âm

Mục lục

/ 'fæsit/

Thông dụng

Danh từ

Mặt (kim cương...)
Khía cạnh (vấn đề...)

Chuyên ngành

Toán & tin

mặt, diện

Cơ - Điện tử

Cạnh vát, mặt (nhỏ), mài mặt

Cạnh vát, mặt (nhỏ), mài mặt

Xây dựng

mép vát cạnh

Y học

mặt (khớp)

Điện lạnh

mặt (nhỏ)

Kỹ thuật chung

diện
articular facet
diện khớp
mặt

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
angle , appearance , character , face , feature , front , hand , level , obverse , part , phase , plane , side , slant , switch , twist , aspect , frame of reference , light , regard , respect , pane

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top