Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Hub

Nghe phát âm

Mục lục

/hʌb/

Thông dụng

Danh từ

Trục bánh xe, moayơ
(nghĩa bóng) trung tâm
hub of the universe
trung tâm của vũ trụ, rốn của vũ trụ

Chuyên ngành

Cơ - Điện tử

Tập tin:Hub.jpg

==

Cơ khí & công trình

đùm trục

Toán & tin

ống cuộn băng

Xây dựng

trung tâm nhà

Kỹ thuật chung

mayơ (bánh xe)
ống bọc (hàn)
ống lót (hàn)
ống nối ngoài
trục bánh xe

Kinh tế

nòng cốt
trung tâm (hoạt động)

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
core , focus , heart , middle , nerve center * , pivot , polestar , seat , bottom , quick , root , headquarters , center , focal point , hummock , nave , protuberance

Từ trái nghĩa

noun
exterior , exteriority , outside

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top