Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Invoke

Nghe phát âm

Mục lục

/in´vouk/

Thông dụng

Ngoại động từ

Cầu khẩn
Gọi cho hiện lên (ma quỷ...)
Viện dẫn chứng
Cầu khẩn (sự giúp đỡ, sự trả thù...)

Chuyên ngành

Toán & tin

dẫn ra

Kỹ thuật chung

gọi ra

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
adjure , appeal to , beg , beseech , call forth , conjure , crave , entreat , implore , importune , petition , plead , pray , request , send for , solicit , summon , supplicate , apply , call in , effect , enforce , have recourse to , implement , initiate , resort to , use , carry out , execute , appeal , call , muster

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´invə¸keit /, ngoại động từ, (từ cổ, nghĩa cổ) xem invoke,

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top