Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Crave

Nghe phát âm

Mục lục

/kreiv/

Thông dụng

Động từ

Nài xin, khẩn cầu
to crave pardon
xin lỗi
Ao ước, thèm muốn, khao khát
a soul craves for liberty
một tâm hồn khao khát tự do


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
ache for , covet , cry out for , die for , dream , eat one’s heart out , fancy , give eyeteeth for , hunger for , itch for , long for , lust after , need , pine for , require , sigh for , spoil for , suspire , thirst for , want , yearn for , yen for , ask , beseech , call for , demand , entreat , implore , necessitate , petition , plead for , pray for , seek , solicit , supplicate , take , hunger , itch , thirst , beg , plead , pray , sue , ache , desire , hanker , hanker after , long , lust , request , yearn

Từ trái nghĩa

verb
abjure , dislike , hate , not want , spurn

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • muốn, khao khát, Từ đồng nghĩa: verb, Từ trái nghĩa: verb, to crave...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top