Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Notification

Nghe phát âm

Mục lục

/¸noutifi´keiʃən/

Thông dụng

Danh từ

Sự báo, sự khai báo; sự thông báo

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

sự báo
sự thông báo
advance notification
sự thông báo sớm
advance notification
sự thông báo trước
neighbor notification
sự thông báo lân cận

Kinh tế

thông cáo
thư thông báo

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
advertisement , advisory , alert , bulletin , communication , communique , declaration , information , message , news , notice , proclamation , release , report , statement , warning

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • trao hợp đồng, (cũng) trao thầu, sự ký hợp đồng, khoán thầu, notification to a
  • thư mời thầu, a letter /notification giving brief details of the project and requesting prospective

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top