Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Solidity

Nghe phát âm

Mục lục

/sə´liditi/

Thông dụng

Cách viết khác solidness

Danh từ

Sự vững chắc; tính chất vững chắc, trạng thái vững chắc
the solidity of a building
sự vững chắc của toà

Chuyên ngành

Điện lạnh

sự bền chắc
sự rắn
tính rắn

Kỹ thuật chung

trạng thái rắn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
compactness , density , durability , firmness , integrity , stability , strength , wholeness

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top