Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Washout

Mục lục

/´wɔʃ¸aut/

Hóa học & vật liệu

hốc nước bị xói

Kỹ thuật chung

chỗ bị nở
chỗ bị xói
chỗ bị xói lở
lỗ cọ rửa
lỗ xả nước
rửa trôi
embankment washout
sự rửa trôi nền đường
washout pipe
ống rửa (trôi)
washout rate
tốc độ rửa trôi
water washout characteristics of lubricating greases
đặc trưng (bị nước) rửa trôi của dầu bôi trơn
sự rửa sạch
sự rửa xói
sự sụp đổ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
bust , fiasco , loser , disaster , downpour , erosion , failure , flop , gully

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • đồng nghĩa: noun, failure , flop , junk , piece of junk , reject , bust , fiasco , loser , washout

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top