Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Wig

Mục lục

/wig/

Thông dụng

Danh từ
Bộ tóc giả
Ngoại động từ
(thông tục) chửi mắng thậm tệ
Hình Thái Từ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
false hair , hair extension , hair implant , hair weaving , periwig , peruke , postiche , rug * , toupee , admonishment , bagwig , berate , carpet , censure , dignitary , hair , hairpiece , jasey , rebuke , reprimand , rug , scold , scratch wig , toupet

Các từ tiếp theo

  • Wig-wag

    Động từ: (quân sự) (hàng hải) đánh tín hiệu bằng cờ, Danh từ:...
  • Wig-wag signal

    tín hiệu đánh bằng cờ,
  • Wigeon

    / ´widʒən /,
  • Wigged

    / wigd /, tính từ, mang tóc giả,
  • Wigging

    / ´wigiη /, Danh từ: (thông tục) sự chửi mắng thậm tệ, to give someone a good wigging, chửi mắng...
  • Wiggle

    / wigl /, Danh từ: sự lắc lư; sự ngọ nguậy, Động từ: (thông tục)...
  • Wiggly

    Tính từ: (thông tục) lượn sóng (đường kẻ),
  • Wiggly trace

    vạch dao động, vết dao động,
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top