Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Censure

Nghe phát âm

Mục lục

/´senʒə/

Thông dụng

Danh từ

Sự phê bình, sự chỉ trích, sự khiển trách
Lời phê bình, lời khiển trách

Ngoại động từ

Phê bình, chỉ trích, khiển trách

hình thái từ

Chuyên ngành

Xây dựng

phê phán

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
admonishment , admonition , blame , castigation , condemnation , disapproval , dressing down , objection , obloquy , rebuke , remonstrance , reprehension , reprimand , reproach , reproof , stricture , criticism , denunciation , reprobation , animadversion , calumniation , excoriation , objurgation
verb
abuse , admonish , animadvert , asperse , attack , backbite , berate , blame , carp at , castigate , cavil , chastise , chide , contemn , cut up * , denigrate , denounce , deprecate , disapprove , discipline , disparage , exprobate , find fault with , get after , impugn , incriminate , judge , knock , lecture , look askance , ostracize , pick apart , pull apart , read out , rebuff , rebuke , remonstrate , reprehend , reprimand , reproach , reprove , scold , take to task , tear apart , tell off , upbraid , criticize , fault , rap , condemn , reprobate , accuse , calumniate , carp , challenge , charge , chasten , chew out , damn , disallow , disapproval , excoriate , flame , impeach , inveigh against , lambaste , objurgate , reprehension , revile , scarify , stigmatize , tirade , traduce , vilify , vituperate

Từ trái nghĩa

noun
approval , compliment , encouragement , endorsement , praise , ratification , recommendation , sanction
verb
allow , approve , compliment , endorse , laud , permit , sanction

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ¸repri´henʃən /, danh từ, sự chỉ trích, sự khiển trách, Từ đồng nghĩa: noun, censure , condemnation , criticism , denunciation , reprobation
  • / ¸ænimæd´və:ʃən /, danh từ, sự khiển trách, sự chỉ trích, sự phê bình
  • , mắng nhiếc, Từ đồng nghĩa: verb, bawl out , castigate , censure , chastise , chew out * , chide , give...
  • (ai, lối cư xử của ai), Từ đồng nghĩa: verb, censure , condemn , denounce , reprobate , admonish , berate...
  • giáo) sự đày xuống địa ngục, Từ đồng nghĩa: noun, censure , condemnation , criticism , denunciation...
  • vả, Từ đồng nghĩa: verb, abuse , admonish , berate , blame , castigate , censure , chide , criticize ,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top