Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
Live Searches
  • Từ điển Pháp - Việt

Accommodation

Mục lục

Danh từ giống cái

Sự sắp xếp cho thích hợp, sự sửa chữa cho thích hợp
Accommodation d'un local
sự sắp xếp căn nhà cho thích hợp
(sinh vật học) sự điều tiết
Accommodation de l'oeil
ự điều tiết của mắt
(sinh vật học) biến đổi thích ứng.
(y học) sự bình chỉnh
Accommodation du foetus
sự bình chỉnh thai nhi

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • học) sự bình chỉnh Danh từ giống cái Sự sắp xếp cho thích hợp, sự sửa chữa cho thích hợp Accommodation d\'un local sự sắp xếp căn

Các từ tiếp theo

  • Accommodatrice

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái accommodateur accommodateur
  • Accommodement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự hòa giải 1.2 (cũ) sự sắp xếp lại Danh từ giống đực Sự hòa giải (cũ) sự sắp...
  • Accommoder

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Sắp xếp cho thích hợp, sửa chữa cho thích hợp 1.2 Nấu nướng 1.3 (cũ) hòa giải 1.4 Phản...
  • Accompagnateur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (âm nhạc) người đệm 1.2 Người dẫn đường (du lịch) Danh từ giống đực (âm nhạc)...
  • Accompagnatrice

    Mục lục 1 Danh từ giống cái Danh từ giống cái accompagateur accompagateur
  • Accompagnement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự đi cùng, cái đi cùng. 1.2 (âm nhạc) phần đệm 1.3 Thức bày kèm (vào món ăn) Danh từ...
  • Accompagner

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Đi cùng, đi theo áp tải 1.2 Kèm theo 2 Phản nghĩa Quitter; précéder, suivre 2.1 (âm nhạc) đệm...
  • Accompli

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Trọn vẹn, tròn 1.2 Hoàn thành, được thực hiện 1.3 Giỏi, cừ Tính từ Trọn vẹn, tròn Devoir accompli...
  • Accomplie

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái accompli accompli
  • Accomplir

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Làm tròn 1.2 Thực hiện 1.3 Phản nghĩa Commencer, ébaucher, esquisser; échouer; désobéir, refuser Ngoại...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Construction

2.676 lượt xem

Team Sports

1.530 lượt xem

The Kitchen

1.161 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

The Bathroom

1.524 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 20/07/21 04:39:57
    Mọi người ơi cho em hỏi muốn tìm từ đồng nghĩa việt-việt thì làm cách nào ạ?(think)
    Huy Quang đã thích điều này
  • 17/07/21 03:45:51
    R buổi chiều vui vẻ..
    Xin nhờ các cao nhân tư vấn giúp em, cái two-by-two ở đây hiểu thế nào ạ. Ngữ cảnh: bốc xếp hàng hóa. Em cám ơn
    "It is not allowed to join several unit loads together with any fixation method. A unit load shall
    always be handled as a separate unit and never joining together two-by-two. This is valid for both
    horizontal and vertical joining for unit loads. This requirement is also applicable for filling solutions,
    except for load safety reasons.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      1 · 18/07/21 10:22:25
      • midnightWalker
        Trả lời · 20/07/21 09:52:37
  • 16/07/21 09:01:24
    Mọi người ơi cho em hỏi trong câu này:
    It is said that there are 2 types of people of humans in this world.
    A drive to "life" - humans who are ruled by "Eros"
    A drive to "death" - humans who are rules by "Thanatos"
    Thì từ drive ở đây em dùng "động lực" có được không ạ? Vì nếu dùng động lực em vẫn thấy nó chưa chính xác lắm í
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      2 · 18/07/21 10:27:26
      • ZiPei
        Trả lời · 1 · 19/07/21 04:42:36
  • 18/07/21 06:18:28
    " rotator cuff " nghĩa là chóp xoay phải không các bạn?
  • 12/07/21 02:36:41
    Every move must have a purpose
    • Danny Lê
      1 · 13/07/21 03:32:35
  • 05/07/21 01:33:46
    Các tiền bối giúp em dịch từ này với: "Peg" trong "Project Pegs". Em không có câu dài mà chỉ có các mục, Client có định nghĩa là "A combination of project/budget, element and/or activity, which is used to identify costs, demand, and supply for a project". Trong tiếng Pháp, nó là "rattachement"
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      2 · 07/07/21 06:26:17
    • Dreamer
      0 · 07/07/21 07:43:59
Loading...
Top