Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Abjection

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the condition of being servile, wretched, or contemptible.
the act of humiliating.
Mycology . the release of spores by a fungus.

Xem tiếp các từ khác

  • Abjectness

    utterly hopeless, miserable, humiliating, or wretched, contemptible; despicable; base-spirited, shamelessly servile; slavish., obsolete . cast aside.,...
  • Abjuration

    the act of abjuring., renunciation upon oath., noun, palinode , recantation , retractation , withdrawal
  • Abjure

    to renounce, repudiate, or retract, esp. with formal solemnity; recant, to renounce or give up under oath; forswear, to avoid or shun., verb, to abjure...
  • Ablactation

    to wean.
  • Ablate

    to remove or dissipate by melting, vaporization, erosion, etc., to become ablated; undergo ablation., verb, to ablate a metal surface with intense heat...
  • Ablation

    the removal, esp. of organs, abnormal growths, or harmful substances, from the body by mechanical means, as by surgery., the reduction in volume of glacial...
  • Ablative

    (in some inflected languages) noting a case that has among its functions the indication of place from which or, as in latin, place in which, manner, means,...
  • Ablaut

    (in indo-european languages) regular alternation in the internal phonological structure of a word element, esp. alternation of a vowel, that is coordinated...
  • Ablaze

    burning; on fire, gleaming with bright lights, bold colors, etc., excited; eager; zealous; ardent., very angry., adjective, adjective, they set the logs...
  • Able

    having necessary power, skill, resources, or qualifications; qualified, having unusual or superior intelligence, skill, etc., showing talent, skill, or...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top