Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Abjure

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object), -jured, -juring.

to renounce, repudiate, or retract, esp. with formal solemnity; recant
to abjure one's errors.
to renounce or give up under oath; forswear
to abjure allegiance.
to avoid or shun.

Synonyms

verb
abstain from , forswear , recant , renege , renounce , retract , take back , [[withdrawnotes:abjure is \'swear off\' or \'swear away\' and adjure is \'command earnestly\'; abjure implies a firm and final rejecting or abandoning often made under oathrenounce often equals abjure but may carry the meaning of disclaim or disown and may imply a sacrifice for a greater end]] , recall , withdraw , abandon , avoid , desert , disavow , disclaim , eschew , give up , reject , repudiate , revoke , spurn

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to retract (something sworn or sworn to); recant by a subsequent oath; abjure.
  • to retract (something sworn or sworn to); recant by a subsequent oath; abjure.
  • to renounce, repudiate, or retract, esp. with formal solemnity; recant, to renounce or give up
  • refuse or deny oneself (some rights, conveniences, etc.); reject; renounce., to relinquish; give up
  • a penalty., to entreat or request earnestly or solemnly., verb, beseech , charge , entreat , implore , obligate , order , require , supplicatenotes:abjure is \'swear...
  • , verb, verb, to disallow a claim for compensation ., to disallow the veracity of a report ., allow , permit, abjure , cancel , censor , debar , deny , disacknowledge , disavow...
  • disclaim knowledge of, connection with, or responsibility for; disown; repudiate, verb, verb, he disavowed the remark that had been attributed to him ., agree , approve , sanction , vouch for , vow, abjure , contradict , deny , disacknowledge , disallow...
  • to abstain or keep away from; shun; avoid, verb, verb, to eschew evil ., embrace , like , love, abandon , abjure
  • neglect or overlook., archaic . to quit or leave., obsolete . to go or pass by., verb, verb, continue , indulge , keep , use, abandon , abdicate , abjure , abstain...
  • )., to swear falsely; commit perjury., verb, verb, to forswear an injurious habit ., go back to , revert, abjure , deny , disclaim , disown , drop , forgo , forsake...

Xem tiếp các từ khác

  • Ablactation

    to wean.
  • Ablate

    to remove or dissipate by melting, vaporization, erosion, etc., to become ablated; undergo ablation., verb, to ablate a metal surface with intense heat...
  • Ablation

    the removal, esp. of organs, abnormal growths, or harmful substances, from the body by mechanical means, as by surgery., the reduction in volume of glacial...
  • Ablative

    (in some inflected languages) noting a case that has among its functions the indication of place from which or, as in latin, place in which, manner, means,...
  • Ablaut

    (in indo-european languages) regular alternation in the internal phonological structure of a word element, esp. alternation of a vowel, that is coordinated...
  • Ablaze

    burning; on fire, gleaming with bright lights, bold colors, etc., excited; eager; zealous; ardent., very angry., adjective, adjective, they set the logs...
  • Able

    having necessary power, skill, resources, or qualifications; qualified, having unusual or superior intelligence, skill, etc., showing talent, skill, or...
  • Able-bodied

    having a strong, healthy body; physically fit, adjective, adjective, every able -bodied young man served in the armed forces ., delicate , infirm , weak,...
  • Abloom

    in bloom; blossoming; flowering.
  • Abluent

    serving to cleanse., a cleansing agent.

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 18/05/21 07:24:04
    Loài người cho em hỏi:
    Nghĩa chung của từ "locker key" là gì ạ?
    Đa tạ!
    103335149877650805236 đã thích điều này
  • 14/05/21 07:57:44
    Các bác cho em hỏi, MS trong câu này là viết tắt của cái gì vậy ạ? "We received an appeal request from Benjamin C. Matthews, MS, ARNP on 05/12/2021" ARNP thì e biết rồi, điều dưỡng nâng cao còn MS thì tìm chưa ra. Cảm ơn các bác!
    • YuhMin
      3 · 14/05/21 10:31:45
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
    • Bibi
      0 · 17/05/21 08:44:52
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      1 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
Loading...
Top