Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Ablaze

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

burning; on fire
They set the logs ablaze.
gleaming with bright lights, bold colors, etc.
excited; eager; zealous; ardent.
very angry.

Antonyms

adjective
dull , unexcited , dark , dim

Synonyms

adjective
afire , aflame , alight , blazing , burning , conflagrant , fiery , flaming , flaring , ignited , lighted , angry , aroused , enthusiastic , fervent , frenzied , fuming , furious , heated , impassioned , incensed , intense , on fire , passionate , raging , stimulated , vehement , aglow , brilliant , flashing , gleaming , glowing , incandescent , luminous , radiant , refulgent , sparkling , ardent , inflamed

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • on fire; ablaze, eager and excited, adjective, the house was all aflame ., i was aflame with curiosity ., ablaze , afire , alight , conflagrant , fiery , flaming
  • blazing; burning; on fire., adjective, ablaze , afire , aflame , alight , fiery , flaming
  • on fire, aflame ( def. 2 ) ., adjective, to set a house afire ., aflame , burning , ablaze , alight , conflagrant , fiery , flaming , ardent , flaring , ignited
  • flush?er , flush?est, adjective, adjective, pale , pallid, ablaze
  • ; on fire, gleaming with bright lights, bold colors, etc., excited; eager; zealous; ardent., very angry., adjective, adjective, they set the logs ablaze
  • flames; blazing; burning; fiery., like a flame in brilliance, heat, or shape., intensely ardent

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top