Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Able-bodied

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

having a strong, healthy body; physically fit
Every able-bodied young man served in the armed forces.

Antonyms

adjective
delicate , infirm , weak

Synonyms

adjective
firm , fit , hale , hardy , healthy , hearty , lusty , powerful , robust , staunch , stout , strapping * , sturdy , vigorous , iron , red-blooded , strapping , vital

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • vigorous; virile., adjective, able-bodied
  • having
  • muscular; strong., adjective, adjective, frail , skinny , slight , thin , weak, able-bodied
  • in bodily size; stout; sturdy., bluff; brusque., adjective, adjective, light , slim , small , thin, able-bodied
  • free from disease or infirmity; robust; vigorous, adjective, adjective, hale and hearty men in the prime of life ., sick , unhealthy , weak, able-bodied
  • serving full time only in emergencies., a body of citizen soldiers as distinguished from professional soldiers., all able-bodied males considered by law eligible...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top