Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Accommodating

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

easy to deal with; eager to help or please; obliging.

Antonyms

adjective
alienating , disobliging , estranged

Synonyms

adjective
considerate , cooperative , friendly , generous , handy , helpful , hospitable , kind , neighborly , obliging , on deck , on tap * , polite , unselfish , user friendly , agreeable , complaisant , indulgent

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a vehicle accommodating two persons.
  • willing
  • or disposed to please; obliging; agreeable or gracious; compliant, adjective, adjective, the most complaisant child i 've ever met ., antagonistic , disagreeable , discontented , dissatisfied , obstinate, accommodating , amiable , compliant ,...
  • managed or handled; tractable, readily trained or taught; teachable., adjective, adjective, a docile horse ., determined , headstrong , inflexible , intractable , obstinate , opinionated , stubborn , uncooperative , unyielding , indocile, accommodating...
  • of standard or customary length, showing or accommodating the full length or height of the human body, a full -length movie ., a full -length mirror .
  • or rendering aid or assistance; of service, adjective, adjective, your comments were very helpful ., disadvantageous , harmful , hurtful , injurious , unconstructive , unhelpful , useless , worthless, accessible , accommodating , advantageous ,...
  • the act of accommodating
  • of returning to its original length, shape, etc., after being stretched, deformed, compressed, or expanded, spontaneously expansive, as gases., flexible; accommodating
  • readiness., adjective, adjective, willing to go along ., a willing worker ., disagreeable , unprepared , unwilling, accommodating , active...
  • an assemblage; gathering, a driveway or promenade, esp. in a park., a boulevard or other broad thoroughfare., a large open space for accommodating

Xem tiếp các từ khác

  • Accommodation

    the act of accommodating; state or process of being accommodated; adaptation., adjustment of differences; reconciliation., sociology . a process of mutual...
  • Accommodation ladder

    a portable flight of steps, usually having a small platform at each end, suspended at the side of a vessel to give access to and from boats alongside.,...
  • Accompanied

    to go along or in company with; join in action, to be or exist in association or company with, to put in company with; cause to be or go along; associate...
  • Accompaniment

    something incidental or added for ornament, symmetry, etc., music . a part in a composition designed to serve as background and support for more important...
  • Accompanist

    music . a person who plays an accompaniment.
  • Accompany

    to go along or in company with; join in action, to be or exist in association or company with, to put in company with; cause to be or go along; associate...
  • Accomplice

    a person who knowingly helps another in a crime or wrongdoing, often as a subordinate., noun, noun, adversary , enemy , opponent, abettor , accessory ,...
  • Accomplish

    to bring to its goal or conclusion; carry out; perform; finish, to complete (a distance or period of time), archaic . to provide polish to; perfect., verb,...
  • Accomplished

    completed; done; effected, highly skilled; expert, having all the social graces, manners, and other attainments of polite society., adjective, adjective,...
  • Accomplishment

    an act or instance of carrying into effect; fulfillment, something done admirably or creditably, anything accomplished; deed; achievement, often, accomplishments.,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      0 · 12/01/21 01:18:32
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
  • 08/01/21 04:08:04
    Có ai đã từng sử dụng dịch vụ chăm sóc tóc tại zema chưa ? cho mình xin review cái! website của họ: https://www.calameo.com/accounts/5919915
    • Tây Tây
      1 · 08/01/21 04:30:01
      • Huy Quang
        Trả lời · 08/01/21 10:21:07
    • Mèo Méo Meo
      0 · 09/01/21 10:41:03
  • 18/12/20 09:59:50
    Chào mọi người!
    Cho mình hỏi câu hát: "I would Put a smile through your tears" có nghĩa là gì vậy?
    • Springday
      0 · 21/12/20 08:37:33
      5 câu trả lời trước
      • Tây Tây
        Trả lời · 08/01/21 10:48:55
    • zemavietnam
      0 · 08/01/21 04:10:16
Loading...
Top