Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Accompaniment

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

something incidental or added for ornament, symmetry, etc.
Music . a part in a composition designed to serve as background and support for more important parts.

Synonyms

noun
accessory , adjunct , appendage , appurtenance , attachment , attendant , attribute , augmentation , complement , concomitant , enhancement , enrichment , supplement , back , background , backing , back-up , harmony , instrument , part , associate , companion , agreement , chaperon , circumstantiality , collaboration , concomitance , convoy , corollary , guard , melody , obligato , protection , support

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • music . a person who plays an accompaniment.
  • a melodic phrase, often constantly repeated, forming an accompaniment
  • a
  • a song with parts for several voices, esp. one meant to be sung without accompaniment.
  • to (in its various uses, except as the accompaniment of the infinitive)., until; till.
  • an air or melody., an elaborate melody sung solo with accompaniment, as in an opera or oratorio., noun, descant , hymn , song , air , strain , tune , excerpt , melody , solo
  • to change into or pronounce with the accompaniment of a sibilant sound or sounds., to change by assibilation., to become a sibilant or a sound containing a sibilant.
  • to change into or pronounce with the accompaniment of a sibilant sound or sounds., to change by assibilation., to become a sibilant or a sound containing a sibilant.
  • a burlesque act in which a dancer removes garments one at a time to the accompaniment of music., to do a striptease.
  • attached or suspended; annexed., associated as an accompaniment

Xem tiếp các từ khác

  • Accompanist

    music . a person who plays an accompaniment.
  • Accompany

    to go along or in company with; join in action, to be or exist in association or company with, to put in company with; cause to be or go along; associate...
  • Accomplice

    a person who knowingly helps another in a crime or wrongdoing, often as a subordinate., noun, noun, adversary , enemy , opponent, abettor , accessory ,...
  • Accomplish

    to bring to its goal or conclusion; carry out; perform; finish, to complete (a distance or period of time), archaic . to provide polish to; perfect., verb,...
  • Accomplished

    completed; done; effected, highly skilled; expert, having all the social graces, manners, and other attainments of polite society., adjective, adjective,...
  • Accomplishment

    an act or instance of carrying into effect; fulfillment, something done admirably or creditably, anything accomplished; deed; achievement, often, accomplishments.,...
  • Accord

    to be in agreement or harmony; agree., to make agree or correspond; adapt., to grant; bestow, archaic . to settle; reconcile., proper relationship or proportion;...
  • Accordance

    agreement; conformity, the act of according or granting, noun, in accordance with the rules ., the accordance of all rights and privileges ., chime , conformance...
  • Accordant

    agreeing; conforming; harmonious., adjective, agreeing , conforming , congruous , harmonious , in concert , compatible , conformable , congenial , consistent...
  • According

    agreeing, according voices raised in censure .

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
Loading...
Top