Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Các từ tiếp theo

  • Accompanist

    music . a person who plays an accompaniment.
  • Accompany

    to go along or in company with; join in action, to be or exist in association or company with, to put in company with; cause to be or go along; associate...
  • Accomplice

    a person who knowingly helps another in a crime or wrongdoing, often as a subordinate., noun, noun, adversary , enemy , opponent, abettor , accessory ,...
  • Accomplish

    to bring to its goal or conclusion; carry out; perform; finish, to complete (a distance or period of time), archaic . to provide polish to; perfect., verb,...
  • Accomplished

    completed; done; effected, highly skilled; expert, having all the social graces, manners, and other attainments of polite society., adjective, adjective,...
  • Accomplishment

    an act or instance of carrying into effect; fulfillment, something done admirably or creditably, anything accomplished; deed; achievement, often, accomplishments.,...
  • Accord

    to be in agreement or harmony; agree., to make agree or correspond; adapt., to grant; bestow, archaic . to settle; reconcile., proper relationship or proportion;...
  • Accordance

    agreement; conformity, the act of according or granting, noun, in accordance with the rules ., the accordance of all rights and privileges ., chime , conformance...
  • Accordant

    agreeing; conforming; harmonious., adjective, agreeing , conforming , congruous , harmonious , in concert , compatible , conformable , congenial , consistent...
  • According

    agreeing, according voices raised in censure .
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top