Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Additional

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

added; more; supplementary
additional information.

Antonyms

adjective
necessary

Synonyms

adjective
added , affixed , appended , further , increased , more , new , on the side , option , other , over-and-above , padding , perk , spare , supplementary , extra , fresh , adscititious , another , auxiliary , else , supervenient , supplemental

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , capital in excess of par see additional paid in capital .
  • beyond or more than what is usual, expected, or necessary; additional, larger or better than what is usual, something extra or additional, an additional
  • beyond or more than what is usual, expected, or necessary; additional, larger or better than what is usual, something extra or additional, an additional
  • an additional charge, tax, or cost., an excessive sum or price charged., an additional or
  • an additional or extra tax on something already taxed., one of a graded series of additional
  • added or derived from an external source; additional., adjective, adventitious , supervenient
  • a verse or line containing additional syllables after those proper to the meter.
  • too much strain, strain excessively; "he overextended himself when he accepted the additional assignment"
  • to count again., a second or additional count, as of votes in an election.
  • to count again., a second or additional count, as of votes in an election.

Xem tiếp các từ khác

  • Additionally

    added; more; supplementary, adverb, additional information ., also , besides , further , furthermore , item , likewise , more , moreover , still , too...
  • Additive

    something that is added, as one substance to another, to alter or improve the general quality or to counteract undesirable properties, nutrition ., characterized...
  • Addle

    to make or become confused., to make or become rotten, as eggs., mentally confused; muddled., rotten, verb, addle eggs ., befuddle , bewilder , confound...
  • Addle-head

    a person with confused ideas; incapable of serious thought
  • Addle brained

    having a muddled or confused mind; foolish, silly, or illogical.
  • Addled

    to make or become confused., to make or become rotten, as eggs., mentally confused; muddled., rotten, adjective, adjective, addle eggs ., clear , understanding,...
  • Addlepated

    addlebrained., adjective, addled , confounded , confusional , muddle-headed , perplexed , turbid
  • Address

    a speech or written statement, usually formal, directed to a particular group of persons, a direction as to the intended recipient, written on or attached...
  • Addressee

    the person, company, or the like to whom a piece of mail is addressed.
  • Adduce

    to bring forward in argument or as evidence; cite as pertinent or conclusive, verb, to adduce reasons in support of a constitutional amendment ., cite...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Bathroom

1.523 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Everyday Clothes

1.350 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top