Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Execration

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the act of execrating.
a curse or imprecation
The execrations of the prophet terrified the sinful multitude.
the object execrated; a thing held in abomination.

Antonyms

noun
liking , loving

Synonyms

noun
abhorrence , abomination , anathema , blasphemy , condemnation , contempt , curse , cursing , cussing , damnation , denunciation , detestation , detesting , excoriation , hatred , imprecation , loathing , malediction , odium , profanity , swearing , vilification , aversion , bte noire , bugbear

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • pertaining to execration., having the nature of or containing an execration.
  • pertaining to or characterized by execration., prone to execrate.
  • act of imprecating; cursing., a curse; malediction., noun, malediction , swearing , curse , anathema , damnation , execration
  • ; hatred., a person or thing detested., noun, abhorrence , aversion , revulsion , hatred , abomination , antipathy , horror , loathing , repellence , repellency , repugnance , repugnancy , repulsion , anathema , bte noire , bugbear , execration,...
  • dislike or disgust; intense aversion., noun, contempt , detestation , disgust , dislike , enmity , hatred , repugnance , revulsion , abhorrence , abomination , antipathy , aversion , horror , repellence , repellency , repugnancy , repulsion , execration...
  • damnation or destruction., a formal ecclesiastical curse involving excommunication., any imprecation of divine punishment., a curse; execration., noun, noun, that subject...
  • of annoyance., folklore . a goblin that eats up naughty children., noun, abhorrence , abomination , anathema , aversion , bte noire , detestation , execration ,...
  • word , cuss , cuss word , damn , damnation , damning , darn , denunciation , dirty name , dirty word * , execration , expletive , four-letter...

Xem tiếp các từ khác

  • Execrative

    pertaining to or characterized by execration., prone to execrate.
  • Execratory

    pertaining to execration., having the nature of or containing an execration.
  • Executable

    to carry out; accomplish, to perform or do, to inflict capital punishment on; put to death according to law., to murder; assassinate., to produce in accordance...
  • Executant

    a person who executes or performs, esp. musically., of or pertaining to a performer, esp. a musician., performing, esp. in public.
  • Execute

    to carry out; accomplish, to perform or do, to inflict capital punishment on; put to death according to law., to murder; assassinate., to produce in accordance...
  • Execution

    the act or process of executing., the state or fact of being executed., the infliction of capital punishment or, formerly, of any legal punishment., the...
  • Executioner

    an official who inflicts capital punishment in pursuance of a legal warrant., a person who executes an act, will, judgment, etc., noun, electrocutioner...
  • Executive

    a person or group of persons having administrative or supervisory authority in an organization., the person or persons in whom the supreme executive power...
  • Executive branch

    the branch of the united states government that is responsible for carrying out the laws
  • Executor

    a person who executes, carries out, or performs some duty, job, assignment, artistic work, etc., law . a person named in a decedent's will to carry out...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    Xem thêm 1 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 22/01/21 08:25:45
    • Hades
      0 · 22/01/21 09:53:43
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 3 bình luận
    • Hades
      0 · 22/01/21 09:47:24
    • Hades
      0 · 22/01/21 09:51:00
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
  • 08/01/21 04:08:04
    Có ai đã từng sử dụng dịch vụ chăm sóc tóc tại ZEMA Việt Nam chưa nhỉ? Nếu đã sử dụng rồi thì làm ơn cho mình xin review cái nhé, cảm ơn mọi người nhiều! Website của họ: https://www.calameo.com/accounts/5919915
    • Tây Tây
      2 · 08/01/21 04:30:01
      • Huy Quang
        Trả lời · 1 · 08/01/21 10:21:07
    • Mèo Méo Meo
      1 · 09/01/21 10:41:03
Loading...
Top