Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Uselessness

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

of no use; not serving the purpose or any purpose; unavailing or futile
It is useless to reason with him.
without useful qualities; of no practical good
a useless person; a useless gadget.

Synonyms

noun
bootlessness , fruitlessness , unavailingness , unprofitableness , vainness , vanity , helplessness , impotence , inadequacy , incapability , ineffectiveness , ineffectualness , inefficacy , powerlessness

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • uselessness., a useless thing or person.
  • uselessness., a useless thing or person.
  • of power or capacity to produce the desired effect., noun, helplessness , impotence , inadequacy , incapability , ineffectiveness , ineffectualness , powerlessness , uselessness
  • capacity for producing a desired result or effect; effectiveness, noun, noun, a remedy of great efficacy ., failure , inefficacy , inefficiency , unproductiveness , uselessness , weakness , impotency, ability , adequacy , capability , capableness , capacity...
  • ; unproductive; without results or success, bearing no fruit; barren., noun, a fruitless search for the missing treasure ., bootlessness , unavailingness , unprofitableness , uselessness , vainness , vanity
  • practical or useful., not capable of dealing with practical matters; lacking sense., idealistic., impracticable., noun, unworkability , uselessness , inapplicability , impossibility , worthlessness
  • the quality of being futile; ineffectiveness; uselessness., a trifle or frivolity, a futile act or
  • of unprofitable ventures ., an unprofitable three years in a routine job ., bootlessness , fruitlessness , unavailingness , uselessness , vainness , vanity

Xem tiếp các từ khác

  • User

    a person or thing that uses., one who uses drugs, esp. as an abuser or addict., computers . a person who uses a computer., noun, customer
  • Usher

    a person who escorts people to seats in a theater, church, etc., a person acting as an official doorkeeper, as in a courtroom or legislative chamber.,...
  • Usher in

    a person who escorts people to seats in a theater, church, etc., a person acting as an official doorkeeper, as in a courtroom or legislative chamber.,...
  • Usherette

    a woman who escorts persons to seats in a theater, church, etc.
  • Using

    to employ for some purpose; put into service; make use of, to avail oneself of; apply to one's own purposes, to expend or consume in use, to treat or behave...
  • Usquebaugh

    (in scotland and ireland) whiskey.
  • Usual

    habitual or customary, commonly met with or observed in experience; ordinary, commonplace; everyday, something that is usual, as usual, adjective, adjective,...
  • Usually

    habitual or customary, commonly met with or observed in experience; ordinary, commonplace; everyday, something that is usual, as usual, adverb, adverb,...
  • Usualness

    habitual or customary, commonly met with or observed in experience; ordinary, commonplace; everyday, something that is usual, as usual, noun, her usual...
  • Usufruct

    the right of enjoying all the advantages derivable from the use of something that belongs to another, as far as is compatible with the substance of the...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top