Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh


( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục


any of the instruments or vessels commonly used in a kitchen, dairy, etc.
eating utensils; baking utensils.
any instrument, vessel, or tool serving a useful purpose
smoking utensils; fishing utensils; farming utensils.


apparatus , appliance , contrivance , convenience , device , equipment , fork , gadget , implement , instrument , knife , silverware , spoon , tableware , ware , spatula , tool

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a short-handled shovellike utensil into which dust is swept for removal.
  • a forklike utensil with two broad prongs and one sharp, curved prong, as used for serving hors d'oeuvres.
  • a metal or plastic container with a perforated bottom, for draining and straining foods., noun, bowl-shaped , sieve , sifter , strainer , utensil
  • an appliance or utensil for cooking, a person employed in certain industrial processes, as in brewing or distilling, to operate cooking apparatus., pressure cooker .
  • mechanical contrivance or device; any ingenious article., noun, apparatus , appliance , business , concern , contraption , contrivance , doodad * , doohickey * , gimmick , gizmo * , invention , object , thing * , thingamajig , tool , utensil , whatchamacallit...
  • a beam or ray of sunlight., australian slang . a dish or utensil that has not been used during a meal and so does not have to be washed.
  • a ladle or ladlelike utensil, esp. a small, deep-sided shovel with a short, horizontal handle, for taking up flour, sugar, etc., a utensil
  • any of various metal alloys consisting mainly of copper and zinc., a utensil, ornament, or
  • quality of being convenient; suitability., anything that saves or simplifies work, adds to one's ease or comfort, etc., as an appliance, utensil, or the like., a convenient situation or time, advantage or accommodation, chiefly british . water closet...
  • food; cookery., used in preparing foods, fit to eat when cooked ( distinguished from eating ), adjective, a cooking utensil ., cooking apples ., simmering , heating , boiling ,...

Xem tiếp các từ khác

  • Uteri

    the enlarged, muscular, expandable portion of the oviduct in which the fertilized ovum implants and develops or rests during prenatal development; the...
  • Uterine

    of or pertaining to the uterus or womb., related through having had the same mother.
  • Uterus

    the enlarged, muscular, expandable portion of the oviduct in which the fertilized ovum implants and develops or rests during prenatal development; the...
  • Utilise

    to put to use; turn to profitable account, to utilize a stream to power a mill .
  • Utilitarian

    pertaining to or consisting in utility., having regard to utility or usefulness rather than beauty, ornamentation, etc., of, pertaining to, or adhering...
  • Utilitarianism

    the ethical doctrine that virtue is based on utility, and that conduct should be directed toward promoting the greatest happiness of the greatest number...
  • Utility

    the state or quality of being useful; usefulness, something useful; a useful thing., a public service, as a telephone or electric-light system, a streetcar...
  • Utility man

    a worker expected to serve in any capacity when called on., an actor of miscellaneous small parts., baseball . a player who is not a regular and whose...
  • Utilizable

    to put to use; turn to profitable account, adjective, to utilize a stream to power a mill ., accessible , employable , operable , operative , practicable...
  • Utilization

    to put to use; turn to profitable account, noun, to utilize a stream to power a mill ., application , employment , exertion , implementation , operation...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem


1.649 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
  • 31/05/21 04:31:56
    Filles de noces là gì?
    • Sáu que Tre
      1 · 04/06/21 09:19:18