Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Utterance

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

an act of uttering; vocal expression.
manner of speaking; power of speaking
His very utterance was spellbinding.
something uttered; a word or words uttered; a cry, animal's call, or the like.
Linguistics . any speech sequence consisting of one or more words and preceded and followed by silence
it may be coextensive with a sentence.
Obsolete . a public sale of goods.

Antonyms

noun
silence

Synonyms

noun
announcement , articulation , assertion , asseveration , declaration , delivery , discourse , ejaculation , expression , opinion , oration , peroration , pronouncement , rant , recitation , remark , reply , response , saying , sentence , speaking , speech , spiel , statement , talk , vent , verbalization , vocalization , vociferation , voice , word , words , enunciation , vocalism , dictum , murmur , revelation , whisper

Các từ tiếp theo

  • Uttered

    communicated in words; "frequently uttered sentiments"[syn: expressed ], adjective, articulate , oral , sonant , spoken , voiced
  • Utterly

    in an utter manner; completely; absolutely., adverb, adverb, incompletely , uncertain, absolutely , all , all in all , altogether , entirely , exactly...
  • Uttermost

    most remote or outermost; farthest, of the greatest or highest degree, quantity, etc.; greatest, utmost., adjective, adjective, noun, the uttermost stars...
  • Utterness

    complete; total; absolute, unconditional; unqualified, her utter abandonment to grief ., an utter denial .
  • Uvula

    the small, fleshy, conical body projecting downward from the middle of the soft palate.
  • Uvular

    of or pertaining to the uvula., phonetics . articulated with the back of the tongue held close to or touching the uvula, as in the r- sound of parisian...
  • Uxorious

    doting upon, foolishly fond of, or affectionately submissive toward one's wife.
  • Uxoriousness

    doting upon, foolishly fond of, or affectionately submissive toward one's wife.
  • V

    the 22nd letter of the english alphabet, a consonant., any spoken sound represented by the letter v or v, as in victor, flivver, or shove., something having...
  • V-day

    a day of final military victory.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
    • dienh
      0 · 22/05/22 07:49:10
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:03:28
Loading...
Top