Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Việt

Bureaucracy

Nghe phát âm

Mục lục

/bjuə'rɔkrəsi/

Thông dụng

Danh từ

Quan lại, công chức (nói chung); bọn quan liêu
Chế độ quan liêu; bộ máy quan liêu
Thói quan liêu

Chuyên ngành

Kinh tế

bệnh quan liêu giấy tờ
hệ thống hành chính quan liêu
tác phong quan liêu
tệ thư lại

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
administration , authority , beadledom , city hall * , civil service , directorate , government , management , ministry , officialdom , officials , powers that be , red tape * , regulatory commission , the establishment , the system

Xem tiếp các từ khác

  • Bureaucrat

    / ´bjuərə¸kræt /, Danh từ: quan lại, công chức, người quan liêu, Kinh tế:...
  • Bureaucratic

    / ,bjuərə'krætik /, Tính từ: (thuộc) quan lại, (thuộc) công chức, quan liêu, Kinh...
  • Bureaucratic capitalism

    chủ nghĩa tư bản quan liêu,
  • Bureaucratically

    / ,bjuərou'krætikəli /, Phó từ: quan liêu,
  • Bureaucratism

    / bjuə'rɔkrətizm /, Danh từ: thói quan liêu, chế độ quan liêu, Kinh tế:...
  • Bureaucratist

    / bjuə'rɔkrətist /, Danh từ: người quan liêu,
  • Bureaucratize

    / bjuə'rɔkrətaiz /, Ngoại động từ, cũng bureaucratise: quan liêu hoá, Kinh...
  • Bureaus

    cơ quan, văn phòng,
  • Buret

    buret,

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.967 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Bikes

719 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

The Supermarket

1.134 lượt xem

Describing Clothes

1.035 lượt xem

The Human Body

1.558 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 10/04/21 06:09:04
    Xin chào mọi người.
    Mọi người cho mình hỏi cụm từ "traning corpus penalized log-likelihood" trong "The neural net language model is trained to find θ, which maximizes the training corpus penalized log-likelihood" nghĩa là gì với ạ. Cái log-likelihood kia là một cái hàm toán học ạ.
    Cảm ơn mọi người rất nhiều.
    • dienh
      0 · 11/04/21 04:28:14
  • 09/04/21 01:44:01
    Cho em hỏi từ "gender business" có nghĩa là gì thế ạ? Với cả từ "study gender" là sao? Học nhân giống gì đó à?
    • Sáu que Tre
      0 · 09/04/21 12:52:13
      1 câu trả lời trước
      • ngoclan2503
        Trả lời · 09/04/21 01:01:03
    • dienh
      1 · 10/04/21 04:12:42
  • 09/04/21 12:14:02
    Cho em hỏi "hype train" nên dịch sao cho mượt ạ?
    When something is so anticipated, like anything new, that you must board the Hype Train
    ex: A new game on steam! All aboard the god damn Hype Train!
  • 08/04/21 09:20:41
    Chào Rừng, Mị mới tìm lại được nick ạ :'(
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Huy Quang
      1 · 08/04/21 10:05:35
    • Yotsuba
      0 · 09/04/21 08:50:24
  • 08/04/21 11:10:11
    "You can't just like show up to like the after party for a shiva and like reap the benefits of the buffet."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi từ "shiva" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
    Huy Quang đã thích điều này
    • Nguyen nguyen
      1 · 08/04/21 12:55:26
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 09/04/21 12:50:59
  • 08/04/21 11:08:19
    "Okay, yeah you're right, I should kiss the ground you walk on for not kicking me out of the house."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi cụm từ "kiss the ground you walk on" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
  • 05/04/21 04:46:53
    Các tiền bối cho em hỏi senior apostle dịch là "tông đồ......." gì được ạ?
  • Xem thêm 1 bình luận
    • PBD
      1 · 05/04/21 02:53:51
      • Dreamer
        Trả lời · 05/04/21 03:45:32
    • Nguyễn Tất Đắc
      0 · 06/04/21 09:31:31
Loading...
Top