Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Crux

Nghe phát âm

Mục lục

/krʌks/

Thông dụng

Danh từ, số nhiều cruxes

Vấn đề nan giải, mối khó khăn
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điểm chính, cái nút, điểm then chốt
the crux of the matter
cái nút của vấn đề, điểm then chốt của vấn đề


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
body , bottom line * , core , decisive point , essence , gist , heart , kernel , matter , meat * , meat and potatoes * , nitty-gritty , nub , pith , purport , substance , thrust , basis , cross , crunch , difficulty , meat , moment , point , problem , puzzle , puzzling , riddle

Từ trái nghĩa

noun
trivia

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top