Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Gist

Nghe phát âm

Mục lục

/dʒist/

Thông dụng

Danh từ

Lý do chính, nguyên nhân chính
Thực chất, ý chính (của một vấn đề, câu chuyện...)

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
basis , bearing , bottom line * , burden , core , drift , force , heart , idea , import , kernel * , keynote , marrow , matter , meat * , name of the game * , nature of the beast , nitty gritty , nuts and bolts * , pith * , point , punch line , quintessence , score , sense , short , significance , soul , spirit , stuff * , subject , substance , summary , tenor , theme , thrust , topic , upshot * , essence , kernel , meat , nub , pith , root , stuff , bottom line , meaning , sum and substance , upshot

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´fju:gist /, danh từ, (âm nhạc) người soạn fuga,

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top