Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Pith

Nghe phát âm


Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm


Thông dụng

Danh từ

Ruột cây, lõi xốp (chất mềm xốp trong thân cây: cây lau..); cùi (chất mềm xốp trong vỏ: cam..)
(nghĩa bóng) phần chính, phần cốt lõi, phần chủ yếu ( (thường) the pith and marrow of)
the pith and marrow of matter
phần chính của vấn đề
(giải phẫu) tuỷ sống
Sức sống, nghị lực
to lack pith
thiếu nghị lực

Hóa học & vật liệu

Nghĩa chuyên ngành

ống lấy dấu

Xây dựng

Nghĩa chuyên ngành

rút lõi cây

Kỹ thuật chung

Nghĩa chuyên ngành

lõi
lõi cây
lõi gỗ
lõi gỗ mềm

Kinh tế

Nghĩa chuyên ngành

nhân
ruột bánh mì

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
core , essence , gist , kernel , marrow , meat , nub , quintessence , root , soul , spirit , stuff , substance , center , corey , crux , embodiment , fiber , force , heart , importance , medulla , nucleus , pulp , significance , strength , sum and substance , vigor
adjective
aphoristic , apothegmatic , cogent , concentrated , epigrammatic , gnomic , laconic , pithy , sententious , terse , vigorous

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top