Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Foreboding

Nghe phát âm

Mục lục

/fɔ:´boudiη/

Thông dụng

Danh từ

Sự báo trước, điềm
Sự có linh tính (về một điềm gở)
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự đoán trước, lời tiên đoán

Tính từ

Báo trước, điềm (gở...)
(từ hiếm,nghĩa hiếm) tiên đoán, tiên tri, liệu trước

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
anxiety , apprehension , apprehensiveness , augury , bad vibes , chill , dread , fear , foreshadowing , foretoken , forewarning , funny feeling * , handwriting on the wall , portent , prediction , premonition , prenotion , presage , presentiment , prognostic , prophecy , sinking feeling , vibes , warning , wind change , thundercloud , adumbration , apocalypse , clairvoyance , divination , esp , feeling , foreknowledge , gloomy , omen , precognition , presagement , prescience , prognostication , sinister , soothsaying

Từ trái nghĩa

noun
fortune , good omen , luck , providence

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Từ đồng nghĩa: noun, foreboding , thundercloud
  • thể gây ra sấm sét), Từ đồng nghĩa: noun, foreboding , forewarning

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top