Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Jitters

Nghe phát âm

Mục lục

/´dʒitəz/

Thông dụng

Danh từ số nhiều

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nỗi bồn chồn lo sợ, sự hốt hoảng kinh hãi
to have the jitters
bồn chồn lo sợ, sợ xanh mắt


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
anxiety , dither , fidgets , heebie-jeebies , jumps , nerves , shakes , shivers , tenseness , willies , butterflies , fidgety , nervousness , uneasiness

Từ trái nghĩa

noun
calmness

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top