Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Nervousness

Nghe phát âm

Mục lục

/´nə:vəsnis/

Thông dụng

Cách viết khác nervosity

Danh từ

Tính nóng nảy; sự bực dọc, sự bồn chồn
Trạng thái hốt hoảng, trạng thái bối rối
Sức mạnh, khí lực

Chuyên ngành

Y học

tình trạng kích động

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
agitation , all-overs , anger , animation , butterflies , cold sweat , creeps , delirium , discomfiture , disquiet , disquietude , dithers , excitability , feverishness , fidgets , flap * , fluster * , fuss * , impatience , jitters * , jumps , moodiness , neurasthenia , neuroticism , perturbation , quivers , sensitivity , shakes , stage fright , stimulation , stress , tension , timidity , tizzy , to-do * , touchiness , trembles , tremulousness , turbulence , uneasiness , willies , worry , angst , anxiousness , care , concern , distress , solicitude , unease , anxiety , heebie-jeebies , jitters

Từ trái nghĩa

noun
calm , calmness , collectedness

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / nə:´vɔsiti /, như nervousness,
  • /, Từ đồng nghĩa: noun, angst , care , concern , disquiet , disquietude , distress , nervousness , solicitude , unease , uneasiness , worry
  • / dis´kwaiə¸tju:d /, như disquietness, Từ đồng nghĩa: noun, adjective, angst , anxiousness , care , concern , disquiet , distress , nervousness

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top