Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Poster

Mục lục

/ˈpoʊstər/

Thông dụng

Danh từ

Áp phích, quảng cáo; bức tranh in lớn
Người dán áp phích, người dán quảng cáo (như) bill-poster

Chuyên ngành

Kinh tế

dán tường
poster advertising
áp-phích dán tường
dán bích chương (quảng cáo)
thuế nhập khẩu bổ sung

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
affiche , announcement , banner , bill , billboard , broadside , handbill , notice , placard , public notice , sheet , sign , signboard , sticker , advertisement , bulletin , card , picture

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • như poster paint,
  • / ´bil¸stikə /, như bill-poster,
  • / ˈpoʊstər /, Danh từ: Áp phích, quảng cáo; bức tranh in

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top