Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Vassal

Mục lục

/´væsəl/

Thông dụng

Danh từ

Chư hầu (người nguyện chiến đấu và trung thành với vua hoặc chúa để đáp lại quyền giữ đất đai thời Trung cổ)
(nghĩa bóng) kẻ lệ thuộc, nước lệ thuộc
Kẻ lệ thuộc, nô lệ, đầy tớ

Tính từ

Chư hầu
a vassal kingdom
một vương quốc chư hầu
Lệ thuộc
Phục tùng vô điều kiện

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
beneficiary , bondman , dependent , esne , feudatory , helot , liege , liegeman , peasant , serf , servant , servile , slave , subject , subordinate , tenant , thrall , varlet

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top