Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Yourself

Mục lục

/jɔ:'self/

Thông dụng

Đại từ phản thân ( số nhiều .yourselves)

Tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình
you must wash yourself
mày phải tắm rửa đi
you yourself said so; you said so yourself
chính anh đã nói thế
you are not quite yourself today
hôm nay anh không được bình thường
help yourself to some more meat
mời anh xơi thêm thịt
How's yourself?
(từ lóng) còn anh có khoẻ không?
be yourself!
hãy trấn tĩnh lại!

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, be yourself, hãy bình tĩnh, hãy tự nhiên
  • Thành Ngữ:, suit yourself, tuỳ anh muốn làm gì thì làm
  • Thành Ngữ:, please yourself, xin cứ làm theo ý mình
  • / jɔ:'selvz /, yourselves là dạng từ thuộc dạng só nhiều của yourself .,
  • anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình, how's yourself?, (từ lóng) còn anh có khoẻ không?, you must wash yourself,...
  • Thành Ngữ:, don't excite ( yourself )!, hãy bình tĩnh! đừng nóng mà!
  • Diy

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, viết tắt, tự tay mình làm ( do it yourself), a diy device, một thiết bị tự chế
  • / ´duit´jɔ:´self /, danh từ, hãy tự làm lấy, vật dùng để tự mình sửa chữa, lắp, a do-it-yourself
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Phó từ
  • / ðai´self /, Danh từ: (từ tiếng anh cổ hay dùng trong kinh thánh) có nghĩa là themselves, như yourself

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top