Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Abiotic

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

of or characterized by the absence of life or living organisms.

Xem tiếp các từ khác

  • Abject

    utterly hopeless, miserable, humiliating, or wretched, contemptible; despicable; base-spirited, shamelessly servile; slavish., obsolete . cast aside.,...
  • Abjection

    the condition of being servile, wretched, or contemptible., the act of humiliating., mycology . the release of spores by a fungus.
  • Abjectness

    utterly hopeless, miserable, humiliating, or wretched, contemptible; despicable; base-spirited, shamelessly servile; slavish., obsolete . cast aside.,...
  • Abjuration

    the act of abjuring., renunciation upon oath., noun, palinode , recantation , retractation , withdrawal
  • Abjure

    to renounce, repudiate, or retract, esp. with formal solemnity; recant, to renounce or give up under oath; forswear, to avoid or shun., verb, to abjure...
  • Ablactation

    to wean.
  • Ablate

    to remove or dissipate by melting, vaporization, erosion, etc., to become ablated; undergo ablation., verb, to ablate a metal surface with intense heat...
  • Ablation

    the removal, esp. of organs, abnormal growths, or harmful substances, from the body by mechanical means, as by surgery., the reduction in volume of glacial...
  • Ablative

    (in some inflected languages) noting a case that has among its functions the indication of place from which or, as in latin, place in which, manner, means,...
  • Ablaut

    (in indo-european languages) regular alternation in the internal phonological structure of a word element, esp. alternation of a vowel, that is coordinated...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Everyday Clothes

1.350 lượt xem

Seasonal Verbs

1.314 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

Team Sports

1.527 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

The Kitchen

1.160 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top