Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Abject

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

utterly hopeless, miserable, humiliating, or wretched
abject poverty.
contemptible; despicable; base-spirited
an abject coward.
shamelessly servile; slavish.
Obsolete . cast aside.

Antonyms

adjective
commendable , exalted , excellent , magnificent , noble , proud , worthy , dignified , lofty

Synonyms

adjective
base , contemptible , degraded , dejected , deplorable , dishonorable , fawning , forlorn , groveling , hangdog , humiliated , low , miserable , outcast , pitiable , servile , submissive , worthless , wretched , contemptible base , contrite , cringing , despicable , dispirited , downtrodden , helpless , hopeless , humble , ignoble , ignorable , mean , paltry , poor , sad , slavish , vile

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • having or showing a poor, cowardly, or abject spirit.
  • hopeless, miserable, humiliating, or wretched, contemptible; despicable; base-spirited, shamelessly servile; slavish., obsolete . cast aside., adjective, adjective, abject poverty ., an abject coward ., commendable , exalted , excellent , magnificent...
  • hopeless, miserable, humiliating, or wretched, contemptible; despicable; base-spirited, shamelessly servile; slavish., obsolete . cast aside., abject poverty ., an abject coward .
  • of or held in contempt; despicable., obsolete . contemptuous., adjective, adjective, admirable , admired , good , honorable , loved , respectable , worthy, abhorrent , abject , abominable , bad , base , beggarly , cheap , crass , currish , degenerate...
  • to be despised; contemptible, adjective, adjective, a mean , despicable man ., desirous , honorable , likeable , loveable , respectable , virtuous , worthy, abject , awful , base , beastly , cheap , contemptible , degrading , detestable , dirty...
  • lacking
  • , like, or befitting a miser; penurious; stingy; niggardly., adjective, adjective, generous , giving , liberal, abject , avaricious , beggarly , cheapskate , churlish , close , close-fisted , covetous , grasping , ignoble , illiberal , mean , parsimonious...
  • to humble oneself or act in an abject manner, as in great fear or utter
  • to humble oneself or act in an abject manner, as in great fear or utter
  • to humble oneself or act in an abject manner, as in great fear or utter

Xem tiếp các từ khác

  • Abjection

    the condition of being servile, wretched, or contemptible., the act of humiliating., mycology . the release of spores by a fungus.
  • Abjectness

    utterly hopeless, miserable, humiliating, or wretched, contemptible; despicable; base-spirited, shamelessly servile; slavish., obsolete . cast aside.,...
  • Abjuration

    the act of abjuring., renunciation upon oath., noun, palinode , recantation , retractation , withdrawal
  • Abjure

    to renounce, repudiate, or retract, esp. with formal solemnity; recant, to renounce or give up under oath; forswear, to avoid or shun., verb, to abjure...
  • Ablactation

    to wean.
  • Ablate

    to remove or dissipate by melting, vaporization, erosion, etc., to become ablated; undergo ablation., verb, to ablate a metal surface with intense heat...
  • Ablation

    the removal, esp. of organs, abnormal growths, or harmful substances, from the body by mechanical means, as by surgery., the reduction in volume of glacial...
  • Ablative

    (in some inflected languages) noting a case that has among its functions the indication of place from which or, as in latin, place in which, manner, means,...
  • Ablaut

    (in indo-european languages) regular alternation in the internal phonological structure of a word element, esp. alternation of a vowel, that is coordinated...
  • Ablaze

    burning; on fire, gleaming with bright lights, bold colors, etc., excited; eager; zealous; ardent., very angry., adjective, adjective, they set the logs...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
Loading...
Top