Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Abrade

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object), verb (used without object), abraded, abrading.

to wear off or down by scraping or rubbing.
to scrape off.

Synonyms

verb
chafe , erode , grate , rub , rub off , scuff , triturate , wear , wear down , excoriate , fret , gall , irritate , anger , annoy , corrode , eat , file , fray , graze , grind , rasp , revile , ruffle , scrape , scratch , skin

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • material or substance used for grinding, polishing, etc., as emery, pumice, or sandpaper., tending to abrade; causing abrasion; abrading., tending to annoy or cause ill will; overly aggressive, adjective, adjective, an abrasive personality ., likeable...
  • ., to molest; harm., to be bothersome or troublesome., archaic . an annoyance., verb, verb, aid , gratify , make happy , please , soothe, abrade , agitate , ask for...
  • , verb, verb, he was excoriated for his mistakes ., her palms were excoriated by the hard labor of shoveling ., compliment , laud , praise, abrade , chafe , flay , fret...
  • Irk

    to irritate, annoy, or exasperate, verb, verb, it irked him to wait in line ., delight , please, abrade
  • to wear or abrade by rubbing, to make sore by rubbing, to irritate; annoy, to
  • to wear or abrade by rubbing, to make sore by rubbing, to irritate; annoy, to
  • to scrape or abrade with a rough instrument., to scrape or rub roughly, to grate

Xem tiếp các từ khác

  • Abranchial

    having no gills.
  • Abranchiate

    having no gills.
  • Abrasion

    a scraped spot or area; the result of rubbing or abrading, the act or process of abrading., noun, abrasions on his leg caused by falling on the gravel...
  • Abrasive

    any material or substance used for grinding, polishing, etc., as emery, pumice, or sandpaper., tending to abrade; causing abrasion; abrading., tending...
  • Abreast

    side by side; beside each other in a line, equal to or alongside in progress, attainment, or awareness (usually fol. by of or with ), adverb, adverb, they...
  • Abridge

    to shorten by omissions while retaining the basic contents, to reduce or lessen in duration, scope, authority, etc.; diminish; curtail, to deprive; cut...
  • Abridged

    to shorten by omissions while retaining the basic contents, to reduce or lessen in duration, scope, authority, etc.; diminish; curtail, to deprive; cut...
  • Abridgement

    a shortened or condensed form of a book, speech, etc., that still retains the basic contents, the act or process of abridging., the state of being abridged.,...
  • Abridgment

    a shortened or condensed form of a book, speech, etc., that still retains the basic contents, the act or process of abridging., the state of being abridged.,...
  • Abroach

    opened or tapped so that the contents can flow out; broached, astir; in circulation., the cask was set abroach .

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.967 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

At the Beach I

1.812 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Seasonal Verbs

1.311 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
  • 01/05/21 06:53:05
    Chào mọi người!
    Mọi người có biết câu nào trong tiếng Việt có nghĩa tương tự như câu: "There must be something in the water" không ạ?
    Mình ngồi nghĩ hoài mà vẫn chưa tìm ra câu nào thích hợp luôn.
    Xem thêm 3 bình luận
    • dienh
      0 · 01/05/21 01:53:02
    • tranvtla2
      0 · 01/05/21 04:35:01
  • 22/04/21 01:26:17
    Chào buổi chiều cả nhà Rừng, chúc mn có 1 buổi chiều làm việc hiệu quả.
    Cho mình hỏi từ crypt depth trong câu sau dịch ra có nghĩa là gì ạ?
    "Diet and age had no significant interactive effects on villus height and the villus height / crypt depth ratio of the jejunum of piglets (P > 0.05). Crypt depth was signifi- cantly affected by the interaction between diet and age (P < 0.05)"
    Ngữ cảnh ở đây là đang nói về giải phẫu của ruột non - hỗng tràng.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Lanying
      0 · 22/04/21 01:46:40
      1 câu trả lời trước
      • Lanying
        Trả lời · 1 · 22/04/21 03:58:15
  • 22/04/21 12:04:50
    Chúc ace trong Rừng nghỉ trưa thoải mái và có một buổi chiều làm việc năng suất:))
    Bibi, Lanying2 người khác đã thích điều này
    • Huy Quang
      1 · 22/04/21 02:49:17
  • 21/04/21 05:03:37
    Mọi người ơi, từ "shmerted' này có nghĩa là gì vậy ạ?
Loading...
Top