Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Adjoining

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

being in contact at some point or line; located next to another; bordering; contiguous
the adjoining room; a row of adjoining town houses.

Antonyms

adjective
detached , divided , separate

Synonyms

adjective
abutting , adjacent , approximal , bordering on , connecting , conterminous , contiguous , coterminous , impinging , interconnecting , joined , joining , juxtaposed , near , neighboring , next door , touching , vergingnotes:adjacent means next to but not necessarily connected with , while adjoining means next to and connected - adjacent rooms are separated by a wall , adjoining are connected by a common door; things are adjacent when they are side by side , they are adjoining when they share a common boundary and adjacent may or may not imply contact but always implies absence of anything of the same kind in between , next

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • the yard or ground adjoining a church, often used as a graveyard.
  • the site of a house and outbuildings., a house site and its adjoining arable land.
  • being in contact at some point or line; located next to another; bordering; contiguous, adjective, adjective, the adjoining room ; a row of adjoining
  • a sharp ridge, as between adjoining channels of a doric column., the line, ridge, or hip formed by the meeting of two surfaces at an exterior angle.
  • ; in contact., in close proximity without actually touching; near., adjacent in time, adjective, adjective, contiguous events ., divided , separated, abutting , adjoining , approximal , beside , bordering , close , contactual , conterminous ,...
  • a thermally produced wind blowing from a cool ocean surface onto adjoining warm land., noun, cat\'s-paw , cooling breeze , ocean breeze , onshore breeze
  • the line where land and sea meet., a region bordering a seacoast, bordering on or adjoining the sea., the eastern seaboard .
  • lying near, close, or contiguous; adjoining
  • an area, usually paved, adjoining a house and used as an area for outdoor lounging
  • any continuous tract or area that differs in some respect, or is distinguished for some purpose, from adjoining

Xem tiếp các từ khác

  • Adjourn

    to suspend the meeting of (a club, legislature, committee, etc.) to a future time, another place, or indefinitely, to defer or postpone to a later time,...
  • Adjournment

    the act of adjourning or the state or period of being adjourned., noun, noun, beginning , commencement , continuance, break , deferment , deferral , intermission...
  • Adjudge

    to declare or pronounce formally; decree, to award or assign judicially, to decide by a judicial opinion or sentence, to sentence or condemn, to deem;...
  • Adjudicate

    to pronounce or decree by judicial sentence., to settle or determine (an issue or dispute) judicially., to sit in judgment (usually fol. by upon )., verb,...
  • Adjudication

    an act of adjudicating., law ., noun, the act of a court in making an order, judgment, or decree., a judicial decision or sentence., a court decree in...
  • Adjudicator

    to pronounce or decree by judicial sentence., to settle or determine (an issue or dispute) judicially., to sit in judgment (usually fol. by upon ).
  • Adjunct

    something added to another thing but not essential to it., a person associated with lesser status, rank, authority, etc., in some duty or service; assistant.,...
  • Adjunction

    addition of an adjunct.
  • Adjunctive

    forming an adjunct.
  • Adjuration

    an earnest request; entreaty., a solemn or desperate urging or counseling, an adjuration for all citizens of the beleaguered city to take shelter .

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Restaurant Verbs

1.397 lượt xem

The Family

1.405 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

A Workshop

1.833 lượt xem

Seasonal Verbs

1.311 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 14/05/21 07:57:44
    Các bác cho em hỏi, MS trong câu này là viết tắt của cái gì vậy ạ? "We received an appeal request from Benjamin C. Matthews, MS, ARNP on 05/12/2021" ARNP thì e biết rồi, điều dưỡng nâng cao còn MS thì tìm chưa ra. Cảm ơn các bác!
    • YuhMin
      2 · 14/05/21 10:31:45
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      0 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
  • 01/05/21 06:53:05
    Chào mọi người!
    Mọi người có biết câu nào trong tiếng Việt có nghĩa tương tự như câu: "There must be something in the water" không ạ?
    Mình ngồi nghĩ hoài mà vẫn chưa tìm ra câu nào thích hợp luôn.
    Xem thêm 3 bình luận
    • dienh
      0 · 01/05/21 01:53:02
    • tranvtla2
      0 · 01/05/21 04:35:01
Loading...
Top