Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Adjudge

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object), -judged, -judging.

to declare or pronounce formally; decree
The will was adjudged void.
to award or assign judicially
The prize was adjudged to him.
to decide by a judicial opinion or sentence
to adjudge a case.
to sentence or condemn
He was adjudged to die.
to deem; consider; think
It was adjudged wise to avoid war.

Synonyms

verb
adjudicate , arbitrate , decide , decree , determine , referee , rule , umpire , award , consider , rate , settle

Các từ tiếp theo

  • Adjudicate

    to pronounce or decree by judicial sentence., to settle or determine (an issue or dispute) judicially., to sit in judgment (usually fol. by upon )., verb,...
  • Adjudication

    an act of adjudicating., law ., noun, the act of a court in making an order, judgment, or decree., a judicial decision or sentence., a court decree in...
  • Adjudicator

    to pronounce or decree by judicial sentence., to settle or determine (an issue or dispute) judicially., to sit in judgment (usually fol. by upon ).
  • Adjunct

    something added to another thing but not essential to it., a person associated with lesser status, rank, authority, etc., in some duty or service; assistant.,...
  • Adjunction

    addition of an adjunct.
  • Adjunctive

    forming an adjunct.
  • Adjuration

    an earnest request; entreaty., a solemn or desperate urging or counseling, an adjuration for all citizens of the beleaguered city to take shelter .
  • Adjure

    to charge, bind, or command earnestly and solemnly, often under oath or the threat of a penalty., to entreat or request earnestly or solemnly., verb, beseech...
  • Adjust

    to change (something) so that it fits, corresponds, or conforms; adapt; accommodate, to put in good working order; regulate; bring to a proper state or...
  • Adjustable

    capable of being adjusted, (of loans, mortgages, etc.) having a flexible rate, as one based on money market interest rates or on the rate of inflation...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Energy

1.658 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Team Sports

1.530 lượt xem

The Kitchen

1.166 lượt xem

Everyday Clothes

1.356 lượt xem

Describing Clothes

1.037 lượt xem

Outdoor Clothes

232 lượt xem

The Human Body

1.574 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/21 07:17:42
    Annh chị dịch giúp em đoạn này với ạ^^^
    Instead, admission to the currency club is significant mainly for its symbolism: the IMF is lending its imprimatur to the yuan as a reserve currency—a safe, liquid asset in which governments can park their wealth. \
    Em cảm ơn mọi người ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 27/09/21 09:27:08
  • 26/09/21 07:15:23
    các từ đồng nghĩa với từ xấu xí là
  • 24/09/21 09:33:48
    Các anh chị em cho mình hỏi câu này với ạ. "A mind is a valuable thing to waste" sách dịch là "Bộ não là 1 thứ quí giá không nên lãng phí", mình thấy hơi khó hiểu nên mình có tra google thì có 1 câu khác "A mind is a terrible thing to waste" thì lại dịch thành "sẽ thật khủng khiếp nếu lãng phí trí tuệ". Với 2 câu này, chỉ thay từ valuable với terrible thì to waste đã hiểu sang hướng khác, hay sách dịch sai k ạ?
    • PBD
      0 · 25/09/21 01:04:07
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
    • dienh
      0 · 23/09/21 07:30:30
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
    • PBD
      0 · 25/09/21 01:06:09
Loading...
Top