Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Adjudge

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object), -judged, -judging.

to declare or pronounce formally; decree
The will was adjudged void.
to award or assign judicially
The prize was adjudged to him.
to decide by a judicial opinion or sentence
to adjudge a case.
to sentence or condemn
He was adjudged to die.
to deem; consider; think
It was adjudged wise to avoid war.

Synonyms

verb
adjudicate , arbitrate , decide , decree , determine , referee , rule , umpire , award , consider , rate , settle

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ) judicially., to sit in judgment (usually fol. by upon )., verb, verb, defer , dodge , ignore , not judge, adjudge , arbitrate , decide , determine , mediate , referee...
  • judicial opinion or sentence, to sentence or condemn, to deem; consider; think, verb, the will was adjudged void ., the prize was adjudged to him ., to adjudge a case...
  • , quality, importance, etc., verb, we had an expert appraise the house before we bought it ., he tried to appraise the poetry of john updike ., adjudge , assay ,...

Xem tiếp các từ khác

  • Adjudicate

    to pronounce or decree by judicial sentence., to settle or determine (an issue or dispute) judicially., to sit in judgment (usually fol. by upon )., verb,...
  • Adjudication

    an act of adjudicating., law ., noun, the act of a court in making an order, judgment, or decree., a judicial decision or sentence., a court decree in...
  • Adjudicator

    to pronounce or decree by judicial sentence., to settle or determine (an issue or dispute) judicially., to sit in judgment (usually fol. by upon ).
  • Adjunct

    something added to another thing but not essential to it., a person associated with lesser status, rank, authority, etc., in some duty or service; assistant.,...
  • Adjunction

    addition of an adjunct.
  • Adjunctive

    forming an adjunct.
  • Adjuration

    an earnest request; entreaty., a solemn or desperate urging or counseling, an adjuration for all citizens of the beleaguered city to take shelter .
  • Adjure

    to charge, bind, or command earnestly and solemnly, often under oath or the threat of a penalty., to entreat or request earnestly or solemnly., verb, beseech...
  • Adjust

    to change (something) so that it fits, corresponds, or conforms; adapt; accommodate, to put in good working order; regulate; bring to a proper state or...
  • Adjustable

    capable of being adjusted, (of loans, mortgages, etc.) having a flexible rate, as one based on money market interest rates or on the rate of inflation...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.741 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top