Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Adjustable

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

capable of being adjusted
adjustable seat belts.
(of loans, mortgages, etc.) having a flexible rate, as one based on money market interest rates or on the rate of inflation or cost of living.
(esp. of life insurance) having flexible premiums and coverage, based on the insuree's current needs and ability to pay.

Noun

any rate, expense, income, etc., that varies unpredictably
Luckily, his chief income is not made up of adjustables. Allow some money in your budget for the adjustables.

Synonyms

adjective
accommodating , adaptable , changeable , conformable , flexible , malleable , modifiable , pliable , tractable , adaptive , elastic , pliant , supple

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Arp

    , arp see adjustable rate preferred.
  • a large armchair having an adjustable back and loose, removable cushions.
  • ruin (plans, a schedule, etc.) unavoidably or, sometimes, deliberately, to prevent, delay, or sabotage
  • also called, especially british , adjustable
  • a telescope with a divided, adjustable
  • or able to adapt; showing or contributing to adaptation, adjective, the adaptive coloring of a chameleon ., flexible , modifying , robust , adjustable , elastic , malleable , pliable , pliant , supple
  • a day coach having two adjustable seats on each side of a central aisle., (not in technical use) parlor car., noun, drawing-room car , palace car , parlor car
  • a portable, adjustable, usually metal tray that the compositor holds in one hand while placing in it type gathered with the other hand.
  • a
  • a

Xem tiếp các từ khác

  • Adjusted

    arranged or fitted properly, adapted to surroundings or circumstances (often used in combination), properly adjusted shelving will accommodate books of...
  • Adjuster

    a person or thing that adjusts., an insurance company representative who investigates claims and makes settlement recommendations based on the estimate...
  • Adjustment

    the act of adjusting; adaptation to a particular condition, position, or purpose., the state of being adjusted; orderly relation of parts or elements.,...
  • Adjutancy

    the office or rank of an adjutant, his adjutancy allows him certain privileges .
  • Adjutant

    military . a staff officer who assists the commanding officer in issuing orders., british military . an executive officer., an assistant., adjutant stork.,...
  • Adjutant bird

    a large indian stork, leptoptilus dubius, having a pinkish-brown neck and bill, a large naked pouch under the throat, and a military gait., large indian...
  • Adjuvant

    serving to help or assist; auxiliary., medicine/medical . utilizing drugs, radiation therapy, or other means of supplemental treatment following cancer...
  • Adman

    also called advertising man. one whose profession is writing, designing, or selling advertisements., a printer or compositor who specializes in setting...
  • Admass

    high-pressure marketing in which mass-media advertising is used to reach large numbers of people., characteristic of or relating to admass.
  • Admeasure

    to measure off or out; apportion., nautical . to measure the dimensions and capacity of a vessel, as for official registration., verb, allocate , allow...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top