Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Adult

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

having attained full size and strength; grown up; mature
an adult person, animal, or plant.
of, pertaining to, or befitting adults.
intended for adults; not suitable for children
adult entertainment.

Noun

a person who is fully grown or developed or of age.
a full-grown animal or plant.
a person who has attained the age of maturity as specified by law.

Antonyms

adjective
adolescent , infant
noun
adolescent , infant

Synonyms

adjective
developed , grown , grown-up , of age , ripe , ripened , big , full-blown , full-fledged , full-grown
noun
gentleperson , grownup , man , person , woman , developed , elder , grown , mature , nubile , ripe , seasoned , tempered

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • an uncastrated adult male horse, esp. one used for breeding.
  • entomology . an adult
  • entomology . an adult
  • adjective, refined , advanced , matured , adult
  • to manhood or womanhood; youthful., having the characteristics of adolescence or of an adolescent., an adolescent person., adjective, noun, adjective, noun, adult
  • literature or art dealing with sexual love., noun, adult
  • obscene writings, drawings, photographs, or the like, esp. those having little or no artistic merit., noun, adult material , adult
  • any of various flat or tapelike worms of the class cestoidea, lacking an alimentary canal, and parasitic when adult
  • an adult male voice or voice part higher than the tenor., a singer with such a voice; a high tenor.
  • completely grown; mature., adjective, adult

Xem tiếp các từ khác

  • Adulterant

    a substance that adulterates., adulterating., noun, adulterator , contamination , contaminator , impurity , poison , pollutant
  • Adulterate

    to debase or make impure by adding inferior materials or elements; use cheaper, inferior, or less desirable goods in the production of (any professedly...
  • Adulterated

    to debase or make impure by adding inferior materials or elements; use cheaper, inferior, or less desirable goods in the production of (any professedly...
  • Adulteration

    the act or process of adulterating., the state of being adulterated., something adulterated., noun, deterioration , contamination , debauchment , pollution...
  • Adulterator

    to debase or make impure by adding inferior materials or elements; use cheaper, inferior, or less desirable goods in the production of (any professedly...
  • Adulterer

    a person who commits adultery.
  • Adulteress

    a woman who commits adultery.
  • Adulterine

    characterized by adulteration; spurious., born of adultery., of or involving adultery.
  • Adulterous

    characterized by or involved in adultery; illicit, adjective, adjective, an adulterous relationship ., chaste , clean , pure , virginal, cheating , double-crossing...
  • Adultery

    voluntary sexual intercourse between a married person and someone other than his or her lawful spouse., noun, noun, faithfulness, affair , carrying on...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    • Tây Tây
      0 · 21/01/21 05:46:47
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 1 bình luận
    • Bibi
      0 · 16/01/21 09:16:15
    • Hieudt
      0 · 18/01/21 10:58:19
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
  • 08/01/21 04:08:04
    Có ai đã từng sử dụng dịch vụ chăm sóc tóc tại ZEMA Việt Nam chưa nhỉ? Nếu đã sử dụng rồi thì làm ơn cho mình xin review cái nhé, cảm ơn mọi người nhiều! Website của họ: https://www.calameo.com/accounts/5919915
    • Tây Tây
      2 · 08/01/21 04:30:01
      • Huy Quang
        Trả lời · 1 · 08/01/21 10:21:07
    • Mèo Méo Meo
      1 · 09/01/21 10:41:03
Loading...
Top