Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Advanced

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

placed ahead or forward
with one foot advanced.
ahead or far or further along in progress, complexity, knowledge, skill, etc.
an advanced class in Spanish; to take a course in advanced mathematics; Our plans are too advanced to make the change now.
pertaining to or embodying ideas, practices, attitudes, etc., taken as being more enlightened or liberal than the standardized, established, or traditional
advanced theories of child care; the more advanced members of the artistic community.
far along in time
the advanced age of most senators.

Antonyms

adjective
after , behind

Synonyms

adjective
avant-garde , breakthrough , cutting-edge , excellent , exceptional , extreme , first , foremost , forward , higher , late , leading , leading-edge , liberal , precocious , progressive , radical , state-of-the-art * , unconventional , aged , elderly , senior , ahead , along , farthest , lent , precious , premature , tolerant

Các từ tiếp theo

  • Advancement

    an act of moving forward., promotion in rank or standing; preferment, law . money or property given by one person during his or her lifetime to another...
  • Advantage

    any state, circumstance, opportunity, or means specially favorable to success, interest, or any desired end, benefit; gain; profit, superiority or ascendancy...
  • Advantageous

    providing an advantage; furnishing convenience or opportunity; favorable; profitable; useful; beneficial, adjective, an advantageous position ; an advantageous...
  • Advantageousness

    providing an advantage; furnishing convenience or opportunity; favorable; profitable; useful; beneficial, an advantageous position ; an advantageous treaty...
  • Advent

    a coming into place, view, or being; arrival, ( usually initial capital letter ) the coming of christ into the world., ( initial capital letter ) the period...
  • Adventitious

    associated with something by chance rather than as an integral part; extrinsic., botany, zoology . appearing in an abnormal or unusual position or place,...
  • Adventitiousness

    associated with something by chance rather than as an integral part; extrinsic., botany, zoology . appearing in an abnormal or unusual position or place,...
  • Adventure

    an exciting or very unusual experience., participation in exciting undertakings or enterprises, a bold, usually risky undertaking; hazardous action of...
  • Adventurer

    a person who has, enjoys, or seeks adventures., a seeker of fortune in daring enterprises; soldier of fortune., a person who undertakes great commercial...
  • Adventuresome

    bold; daring; adventurous., adjective, audacious , bold , daredevil , daring , enterprising , venturesome , venturous

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

At the Beach II

320 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem

Highway Travel

2.654 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem

Map of the World

630 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

Birds

357 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top