Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Vanilla

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

any tropical, climbing orchid of the genus Vanilla, esp. V. planifolia, bearing podlike fruit yielding an extract used in flavoring food, in perfumery, etc.
Also called vanilla bean. the fruit or bean of this orchid.
the extract of this fruit.

Adjective

containing or flavored with vanilla
vanilla custard.
Informal . plain-vanilla.

Synonyms

adjective
austere , clean , elementary , folksy , homely , humble , inelaborate , modest , plain , pure and simple , rustic , uncluttered , uncomplicated , undecorated , unelaborate , unembellished , unornamented , unostentatious , unpretentious , your basic , bland , ordinary , unexciting , unoriginal

Các từ tiếp theo

  • Vanillin

    a white, crystalline, water-soluble, alcohol-soluble solid, c 8 h 8 o 3 , obtained by extraction from the vanilla bean or prepared synthetically, used...
  • Vanish

    to disappear from sight, esp. quickly; become invisible, to go away, esp. furtively or mysteriously; disappear by quick departure, to disappear by ceasing...
  • Vanishing

    a sudden or mysterious disappearance, a sudden disappearance from sight, adjective, noun, verb, diaphanous , disappearing , ephemeral , ethereal , evanescence...
  • Vanishing cream

    a cosmetic similar to cold cream but less oily, applied usually to the face and neck as a base, night cream, or moisturizer., a cream used cosmetically...
  • Vanishing point

    a point of disappearance, cessation, or extinction, (in the study of perspective in art) that point toward which receding parallel lines appear to converge.,...
  • Vanishment

    to disappear from sight, esp. quickly; become invisible, to go away, esp. furtively or mysteriously; disappear by quick departure, to disappear by ceasing...
  • Vanity

    excessive pride in one's appearance, qualities, abilities, achievements, etc.; character or quality of being vain; conceit, an instance or display of this...
  • Vanity box

    a small luggage bag or case for holding cosmetics or toiletries.
  • Vanity case

    a small luggage bag or case for holding cosmetics or toiletries., noun, compact , makeup bag , makeup kit , toilet kit , vanity bag , vanity box
  • Vanquish

    to conquer or subdue by superior force, as in battle., to defeat in any contest or conflict; be victorious over, to overcome or overpower, verb, verb,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Space Program

201 lượt xem

Trucks

180 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

The City

26 lượt xem

Vegetables

1.304 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/05/22 04:22:17
    cho em hỏi
    + The sample pacing là gì ạ?
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
Loading...
Top