Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Vanish

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used without object)

to disappear from sight, esp. quickly; become invisible
The frost vanished when the sun came out.
to go away, esp. furtively or mysteriously; disappear by quick departure
The thief vanished in the night.
to disappear by ceasing to exist; come to an end
The pain vanished after he took an aspirin.
Mathematics . (of a number, quantity, or function) to become zero.

Verb (used with object)

to cause to disappear.

Noun

Phonetics . the last part of a vowel sound when it differs noticeably in quality from the main sound, as the faint (?) at the end of the (?) in the pronunciation of pain.

Antonyms

verb
appear , arrive , come

Synonyms

verb
become invisible , be lost , clear , dematerialize , die , die out , dissolve , evanesce , evaporate , exit , fade , fade away , go away , melt , fade out , disappear , terminate , vaporize

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to vanish; disappear., to cease to be.
  • to disappear gradually; vanish; fade away., verb, vanish
  • to disappear gradually; vanish; fade away., noun, evaporation , vanishing , disappearance , fade-out , vanishment
  • to drive off in various directions; disperse; dissipate, to cause to vanish; alleviate, verb, verb
  • to drive or send off in various directions; scatter, to spread widely; disseminate, to dispel; cause to vanish
  • to drive or send off in various directions; scatter, to spread widely; disseminate, to dispel; cause to vanish
  • to drive or send off in various directions; scatter, to spread widely; disseminate, to dispel; cause to vanish
  • to drive or send off in various directions; scatter, to spread widely; disseminate, to dispel; cause to vanish
  • to cease to be seen; vanish from sight., to cease to exist or be known
  • to change from a liquid or solid state into vapor; pass off in vapor., to give off moisture., to disappear; vanish

Xem tiếp các từ khác

  • Vanishing

    a sudden or mysterious disappearance, a sudden disappearance from sight, adjective, noun, verb, diaphanous , disappearing , ephemeral , ethereal , evanescence...
  • Vanishing cream

    a cosmetic similar to cold cream but less oily, applied usually to the face and neck as a base, night cream, or moisturizer., a cream used cosmetically...
  • Vanishing point

    a point of disappearance, cessation, or extinction, (in the study of perspective in art) that point toward which receding parallel lines appear to converge.,...
  • Vanishment

    to disappear from sight, esp. quickly; become invisible, to go away, esp. furtively or mysteriously; disappear by quick departure, to disappear by ceasing...
  • Vanity

    excessive pride in one's appearance, qualities, abilities, achievements, etc.; character or quality of being vain; conceit, an instance or display of this...
  • Vanity box

    a small luggage bag or case for holding cosmetics or toiletries.
  • Vanity case

    a small luggage bag or case for holding cosmetics or toiletries., noun, compact , makeup bag , makeup kit , toilet kit , vanity bag , vanity box
  • Vanquish

    to conquer or subdue by superior force, as in battle., to defeat in any contest or conflict; be victorious over, to overcome or overpower, verb, verb,...
  • Vanquishable

    to conquer or subdue by superior force, as in battle., to defeat in any contest or conflict; be victorious over, to overcome or overpower, to vanquish...
  • Vanquisher

    to conquer or subdue by superior force, as in battle., to defeat in any contest or conflict; be victorious over, to overcome or overpower, to vanquish...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.742 lượt xem

The Kitchen

1.160 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Restaurant Verbs

1.399 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Everyday Clothes

1.350 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top